RUS D3B
20:00
25/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Hướng dẫn nhận điểm
Đăng nhập để nhận điểm
Đăng nhập mỗi ngày để nhận điểm. Bạn đăng nhập càng nhiều ngày, bạn càng nhận được nhiều điểm.
Xem các bình luận viên trực tiếp để nhận điểm
10 phút xem trực tiếp, nhận 5 điểm
Không đủ điểm, không thể tặng quà
Tôi đã rõ
***
***
Xóa
Tin nhắn cuối cùng
Không có ai ở đây, hãy trò chuyện
Tin nhắn riêng
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
04/07 · Sân nhà
Luhansk
27/06 · Sân khách
FC Sevastopol
13/06 · Sân khách
Chayka-M Peschanokopskoye
06/06 · Sân nhà
Shahter Taganrog
30/05 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 10/8
Shahter Taganrog
Dinamo-2 Makhachkala
05/07 · Sân khách
Neftyanik Izberbash
27/06 · Sân nhà
Nart Cherkessk
20/06 · Sân khách
Druzhba Maikop
13/06 · Sân nhà
FK Astrakhan
06/06 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 8/3
Lịch sử đối đầu
30/05/26
Pobeda Khasavyurt
Shahter Taganrog
3 - 1
Pobeda Khasavyurt
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Volna Nizhegorodskaya
VOL
|
15 | 13 | 1 | 1 | 36 | 8 | +28 | 40 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
FK Spartak Tambov
FK
|
15 | 13 | 1 | 1 | 28 | 7 | +21 | 40 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
FK Shumbrat Saransk
FK
|
15 | 10 | 2 | 3 | 31 | 18 | +13 | 32 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Metallurg Lipetsk
MET
|
15 | 9 | 3 | 3 | 31 | 17 | +14 | 30 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 5 |
FK Ryazan
FK
|
15 | 6 | 6 | 3 | 21 | 12 | +9 | 24 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Salyut-Energia Belgorod
SAL
|
15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 15 | +9 | 24 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 7 |
FC Avangard Kursk
FC
|
15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 17 | +3 | 23 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 8 |
FC Saturn Ramenskoe
FC
|
15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 23 | -3 | 22 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 9 |
FK Oryol
FK
|
15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 25 | -3 | 19 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 10 |
FC Rodina-M Moscow
FC
|
15 | 5 | 3 | 7 | 28 | 25 | +3 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 11 |
SKA Khabarovsk-2
SKA
|
15 | 5 | 2 | 8 | 25 | 29 | -4 | 17 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 12 |
Strogino Moscow
STR
|
15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 29 | -13 | 12 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 13 |
Zenit Penza
ZEN
|
15 | 3 | 2 | 10 | 17 | 35 | -18 | 11 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 14 |
Rotor Volgograd-2
ROT
|
15 | 3 | 1 | 11 | 11 | 25 | -14 | 10 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
FC Arsenal-2 Tula
FC
|
15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 32 | -17 | 10 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 16 |
Kvant Obninsk
KVA
|
15 | 1 | 2 | 12 | 14 | 42 | -28 | 5 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Saint Petersburg
DIN
|
14 | 10 | 3 | 1 | 25 | 5 | +20 | 33 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Luki Energiya
LUK
|
14 | 9 | 5 | 0 | 24 | 7 | +17 | 32 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
FC Murom
FC
|
14 | 9 | 1 | 4 | 22 | 9 | +13 | 28 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 4 |
Chertanovo Moscow
CHE
|
14 | 8 | 4 | 2 | 25 | 11 | +14 | 28 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Baltika-2 Kaliningrad
BAL
|
14 | 8 | 1 | 5 | 25 | 15 | +10 | 25 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 6 |
Torpedo Vladimir
TOR
|
14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 14 | +1 | 21 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 7 |
Sheksna Cherepovets
SHE
|
14 | 6 | 1 | 7 | 17 | 21 | -4 | 19 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 8 |
FC Dinamo-Vologda
FC
|
14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 16 | +3 | 18 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 9 |
Zvezda Sint Petersburg
ZVE
|
14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 19 | -4 | 16 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 10 |
FC Tver
FC
|
15 | 5 | 1 | 9 | 20 | 27 | -7 | 16 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 11 |
Kosmos Khimki
KOS
|
14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 22 | -5 | 16 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 12 |
Spartak 2 Moscow
SPA
|
15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 23 | -9 | 14 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 13 |
FC Irkutsk
FC
|
14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 11 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 14 |
FC Iskra Smolensk
FC
|
14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 30 | -17 | 10 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 15 |
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC
|
14 | 3 | 1 | 10 | 14 | 32 | -18 | 10 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Khimik Dzerzhinsk
KHI
|
16 | 13 | 2 | 1 | 41 | 13 | +28 | 41 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Pobeda Nizhniy Novgorod
POB
|
17 | 12 | 2 | 3 | 40 | 19 | +21 | 38 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
KDV Tomsk
KDV
|
16 | 11 | 2 | 3 | 29 | 17 | +12 | 35 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Krylia Sovetov-2
KRY
|
17 | 6 | 6 | 5 | 23 | 19 | +4 | 24 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Akron Togliatti-2
AKR
|
16 | 6 | 2 | 8 | 29 | 26 | +3 | 20 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 6 |
FC Izhevsk
FC
|
17 | 5 | 5 | 7 | 23 | 23 | 0 | 20 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 7 |
FK Ural-2
FK
|
17 | 4 | 7 | 6 | 28 | 31 | -3 | 19 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 8 |
Rubin Kazan-2
RUB
|
16 | 4 | 6 | 6 | 18 | 23 | -5 | 18 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 9 |
FK Orenburg-2
FK
|
16 | 4 | 6 | 6 | 24 | 28 | -4 | 18 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 10 |
Chelyabinsk-2
CHE
|
17 | 3 | 5 | 9 | 12 | 25 | -13 | 14 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 11 |
Dinamo Barnaul
DIN
|
17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 40 | -21 | 14 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 12 |
Nosta Novotroitsk
NOS
|
16 | 2 | 4 | 10 | 13 | 35 | -22 | 10 |
T
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shahter Taganrog
SHA
|
15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 9 | +16 | 33 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
FC Sevastopol
FC
|
15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 11 | +14 | 33 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
FK Rostov-2
FK
|
14 | 9 | 2 | 3 | 28 | 14 | +14 | 29 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Kyzyltash Bakhchysarai
KYZ
|
15 | 8 | 2 | 5 | 25 | 18 | +7 | 26 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 5 |
Druzhba Maikop
DRU
|
15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 14 | +7 | 25 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 6 |
Nart Cherkessk
NAR
|
15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 10 | +9 | 25 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 7 |
Spartak Nalchik
SPA
|
14 | 6 | 5 | 3 | 21 | 10 | +11 | 23 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 8 |
Pobeda Khasavyurt
POB
|
14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 16 | +10 | 21 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 9 |
Rubin Yalta
RUB
|
15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 16 | +2 | 20 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 10 |
PSK Dinskoy Rayon
PSK
|
11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 17 | -1 | 17 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 11 |
Luhansk
LUH
|
15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 25 | -9 | 15 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 12 |
FK Astrakhan
FK
|
15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 21 | -5 | 15 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 13 |
Neftyanik Izberbash
NEF
|
15 | 5 | 0 | 10 | 14 | 38 | -24 | 15 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 14 |
FK Angusht Nazran
FK
|
14 | 4 | 1 | 9 | 7 | 16 | -9 | 13 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
Dinamo-2 Makhachkala
DIN
|
15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 27 | -17 | 9 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 16 |
Chayka-M Peschanokopskoye
CHA
|
15 | 2 | 1 | 12 | 10 | 35 | -25 | 7 |
T
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Pobeda Khasavyurt vs Shahter Taganrog
Xem trực tiếp Pobeda Khasavyurt vs Shahter Taganrog tại RUS D3B (25/07/2026 20:00). thelive8concert.com cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Pobeda Khasavyurt gặp Shahter Taganrog theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại thelive8concert.com.

