German Regionalliga
19:00
25/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Hướng dẫn nhận điểm
Đăng nhập để nhận điểm
Đăng nhập mỗi ngày để nhận điểm. Bạn đăng nhập càng nhiều ngày, bạn càng nhận được nhiều điểm.
Xem các bình luận viên trực tiếp để nhận điểm
10 phút xem trực tiếp, nhận 5 điểm
Không đủ điểm, không thể tặng quà
Tôi đã rõ
***
***
Xóa
Tin nhắn cuối cùng
Không có ai ở đây, hãy trò chuyện
Tin nhắn riêng
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Hertha Berlin II
FSV Optik Rathenow
11/07 · Sân nhà
Energie Cottbus
04/07 · Sân khách
SV Babelsberg 03
16/05 · Sân khách
VSG Altglienicke
09/05 · Sân nhà
FSV luckenwalde
01/05 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 6/8
Chemnitzer
Unterhaching
15/07 · Sân nhà
Schweinfurt 05 FC
11/07 · Sân nhà
1. FC Union Berlin
09/07 · Sân nhà
Berliner FC Dynamo
16/05 · Sân khách
Zwickau FC
09/05 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 13/5
Lịch sử đối đầu
11/04/26
Hertha Berlin II
Chemnitzer
0 - 1
Hertha Berlin II
19/10/25
Chemnitzer
Hertha Berlin II
2 - 0
Chemnitzer
10/04/25
Hertha Berlin II
Chemnitzer
1 - 1
Hertha Berlin II
04/08/24
Chemnitzer
Hertha Berlin II
0 - 1
Chemnitzer
21/04/24
Chemnitzer
Hertha Berlin II
0 - 5
Chemnitzer
05/11/23
Hertha Berlin II
Chemnitzer
4 - 1
Hertha Berlin II
21/05/23
Chemnitzer
Hertha Berlin II
3 - 1
Chemnitzer
10/12/22
Hertha Berlin II
Chemnitzer
1 - 1
Hertha Berlin II
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
BFC Preussen
BFC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
BSG Chemie Leipzig
BSG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
RSV Eintracht
RSV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 4 |
SV Tasmania Berlin
SV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
VSG Altglienicke
VSG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 6 |
Rot-Weiss Erfurt
ROT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 7 |
Erzgebirge Aue
ERZ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 8 |
SV Babelsberg 03
SV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 9 |
Berliner FC Dynamo
BER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 10 |
Hertha Berlin II
HER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 11 |
Greifswalder FC
GRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 12 |
Hallescher FC
HAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 13 |
FC Lokomotive Leipzig
FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 14 |
FSV luckenwalde
FSV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 15 |
1.FC Magdeburg II
1.F
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 16 |
Carl Zeiss Jena
CAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 17 |
Chemnitzer
CHE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 18 |
FSV Zwickau
FSV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FSV Frankfurt
FSV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
TSV Steinbach Haiger
TSV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
VfR Mannheim
VFR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 4 |
Kickers Offenbach
KIC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 5 |
SG Barockstadt Fulda-Lehnerz
SG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 6 |
Eintracht Frankfurt II
EIN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 7 |
SGV Freiberg
SGV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 8 |
SC Freiburg II
SC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 9 |
FC 08 Homburg
FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 10 |
Hessen Kassel
HES
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 11 |
1.FC Kaiserslautern II
1.F
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 12 |
Mainz II
MAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 13 |
SV Sandhausen
SV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 14 |
Stuttgarter Kickers
STU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 15 |
Eintracht Trier
EIN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 16 |
Astoria Walldorf
AST
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 17 |
SSV Ulm 1846
SSV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 18 |
VfR Aalen
VFR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Hertha Berlin II vs Chemnitzer
Xem trực tiếp Hertha Berlin II vs Chemnitzer tại German Regionalliga (25/07/2026 19:00). thelive8concert.com cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Hertha Berlin II gặp Chemnitzer theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại thelive8concert.com.

