Siêu cúp bóng đá nông thôn

Bảng xếp hạng

Siêu cúp bóng đá nông thôn

A

Bảng A

(11 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhongcheng Village
Zhongcheng Village ZHO
10 7 2 1 33 11 +22 23
T H H B T
2
Chejiang 1 Village
Chejiang 1 Village CHE
10 6 4 0 32 12 +20 22
T T H H T
3
Longquanjing Village
Longquanjing Village LON
10 7 1 2 24 9 +15 22
T B T H T
4
Dali Village
Dali Village DAL
10 6 2 2 32 11 +21 20
T T H H T
Dangxiang Village
5
Chejiang 2 Village
Chejiang 2 Village CHE
10 6 1 3 24 14 +10 19
H T T T B
6
Xiaobao Village
Xiaobao Village XIA
10 5 2 3 25 18 +7 17
T T T T B
7
Shuiwei Village
Shuiwei Village SHU
10 3 1 6 27 24 +3 10
B T B B B
8
Fumin Village
Fumin Village FUM
10 3 1 6 17 31 -14 10
B B B H T
9
Layou Village
Layou Village LAY
10 2 1 7 15 32 -17 7
H B B B T
10
Sebian Village
Sebian Village SEB
10 2 0 8 15 43 -28 6
T B B B B
11
Yangguang Village
Yangguang Village YAN
10 0 1 9 13 52 -39 1
B B B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dangxiang Village
Dangxiang Village DAN
9 7 2 0 33 7 +26 23
T T T T T
Dali Village
2
Pingyong Village
Pingyong Village PIN
9 7 1 1 34 9 +25 22
T T B T T
3
Bawang Village
Bawang Village BAW
9 5 3 1 23 15 +8 18
B T T T T
4
Shodon Village
Shodon Village SHO
9 5 1 3 24 16 +8 16
B T B T B
5
Changba Village
Changba Village CHA
9 3 3 3 14 15 -1 12
T H T B B
6
Renji Village
Renji Village REN
9 3 3 3 23 28 -5 12
H B B T T
7
Gaodong Village
Gaodong Village GAO
9 3 2 4 20 30 -10 11
H H B B B
8
Bidiaocen Village
Bidiaocen Village BID
9 2 0 7 14 28 -14 6
T T B B B
9
Anle Village
Anle Village ANL
9 1 1 7 22 39 -17 4
B B T B B
10
Dangdiao Village
Dangdiao Village DAN
9 1 0 8 13 33 -20 3
B B B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Play Offs: Quarter-finals