Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu

Bảng xếp hạng

Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Serbia Women U19
Serbia Women U19 SER
3 3 0 0 14 0 +14 9
T T T
2
Montenegro Women U19
Montenegro Women U19 MON
3 2 0 1 8 4 +4 6
T T B
3
Cyprus Women U19
Cyprus Women U19 CYP
3 1 0 2 2 11 -9 3
B B T
4
Armenia Women U19
Armenia Women U19 ARM
3 0 0 3 0 9 -9 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovakia Women U19
Slovakia Women U19 SLO
3 3 0 0 20 0 +20 9
T T T
2
Luxembourg U19 Women
Luxembourg U19 Women LUX
3 2 0 1 7 3 +4 6
T T B
3
Albania U19Women
Albania U19Women ALB
3 1 0 2 5 9 -4 3
B B T
4
Liechtenstein Women U19
Liechtenstein Women U19 LIE
3 0 0 3 0 20 -20 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania Women U19
Romania Women U19 ROM
3 2 1 0 8 1 +7 7
T T H
2
Ukraine Women U19
Ukraine Women U19 UKR
3 2 1 0 7 0 +7 7
T T H
3
Bosnia Women U19
Bosnia Women U19 BOS
3 1 0 2 11 4 +7 3
B B T
4
San Marino (W) U19
San Marino (W) U19 SAN
3 0 0 3 0 21 -21 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary Women U19
Hungary Women U19 HUN
3 3 0 0 15 1 +14 9
T T T
2
Czechia Women U19
Czechia Women U19 CZE
3 2 0 1 16 3 +13 6
T T B
3
Lithuania U19 Women
Lithuania U19 Women LIT
3 1 0 2 7 10 -3 3
B B T
4
Moldova U19 Women
Moldova U19 Women MOL
3 0 0 3 0 24 -24 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
North Macedonia Women U19
North Macedonia Women U19 NOR
3 2 1 0 7 2 +5 7
T T H
2
Slovenia Women U19
Slovenia Women U19 SLO
3 2 1 0 6 1 +5 7
T T H
3
Georgia Women U19
Georgia Women U19 GEO
3 1 0 2 4 6 -2 3
B B T
4
Azerbaijan Women U19
Azerbaijan Women U19 AZE
3 0 0 3 1 9 -8 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Latvia U19 Women
Latvia U19 Women LAT
3 3 0 0 10 3 +7 9
T T T
2
Israel Women U19
Israel Women U19 ISR
3 2 0 1 7 4 +3 6
T T B
3
Malta U19 Women
Malta U19 Women MAL
3 1 0 2 5 9 -4 3
B B T
4
Kazakhstan Women U19
Kazakhstan Women U19 KAZ
3 0 0 3 1 7 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua