Giải bóng đá ngoại hạng Namibia

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá ngoại hạng Namibia

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
African Stars Windhoek
African Stars Windhoek AFR
24 11 11 2 40 21 +19 44
H T H H H
2
Mighty Gunners
Mighty Gunners MIG
23 11 9 3 26 17 +9 42
H H B T H
3
UNAM FC
UNAM FC UNA
24 10 9 5 28 18 +10 39
H B T B T
4
Young Africans Sports Club
Young Africans Sports Club YOU
22 9 11 2 22 12 +10 38
H H H T H
5
Khomas Nampol FC
Khomas Nampol FC KHO
26 10 8 8 32 28 +4 38
T T B H H
6
Blue Waters FC
Blue Waters FC BLU
22 6 10 6 23 20 +3 28
B B T T H
7
Okahandja United FC
Okahandja United FC OKA
23 8 4 11 26 30 -4 28
T B B T B
8
Eeshoke Chula Chula
Eeshoke Chula Chula EES
19 6 9 4 17 17 0 27
H H T H B
9
Tura Magic FC
Tura Magic FC TUR
13 7 3 3 17 9 +8 24
H B T H H
10
KK Palace FC
KK Palace FC KK
16 5 9 2 15 9 +6 24
B H H H T
11
Julinho Sporting
Julinho Sporting JUL
24 4 12 8 20 26 -6 24
H H B H H
12
Bucks Bucaneers
Bucks Bucaneers BUC
14 6 3 5 20 17 +3 21
T B B T T
13
FC Tigers
FC Tigers FC
22 5 6 11 22 30 -8 21
H H T B B
14
Young Brazilians FC
Young Brazilians FC YOU
22 4 7 11 22 37 -15 19
B B T T H
15
FC Ongos
FC Ongos FC
12 3 6 3 12 10 +2 15
T T H H H
16
Blue Boys
Blue Boys BLU
20 3 6 11 14 28 -14 15
H B H B H
17
FC Civics
FC Civics FC
8 2 3 3 6 6 0 9
T B B H T
18
Cuca Tops
Cuca Tops CUC
16 0 4 12 7 34 -27 4
B B B H B
19
Young Africans
Young Africans YOU
1 1 0 0 2 1 +1 3
T
20
Eleven Arrows FC
Eleven Arrows FC ELE
0 0 0 0 0 0 0 0
21
Rundu Chiefs
Rundu Chiefs RUN
1 0 0 1 1 2 -1 0
B
T = Thắng H = Hòa B = Thua