Giải Bóng đá Đỉnh cao Cộng hòa Dân chủ Congo

Bảng xếp hạng

Giải Bóng đá Đỉnh cao Cộng hòa Dân chủ Congo

A

Bảng A

(11 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Saint Eloi Lupopo
Saint Eloi Lupopo SAI
9 6 2 1 14 5 +9 20
T T T T B
2
Tanganyika
Tanganyika TAN
4 3 0 1 8 5 +3 9
T B T T
3
CS Don Bosco
CS Don Bosco CS
5 2 1 2 8 6 +2 7
B T H B T
4
TP Mazembe Englebert
TP Mazembe Englebert TP
2 2 0 0 4 1 +3 6
T T
5
US Panda B52
US Panda B52 US
1 1 0 0 1 0 +1 3
T
6
Malole
Malole MAL
5 1 0 4 6 8 -2 3
B B B B T
7
SM Sanga Balende
SM Sanga Balende SM
3 1 0 2 3 8 -5 3
B B T
8
FC Simba(DRC)
FC Simba(DRC) FC
2 0 1 1 1 2 -1 1
H B
9
JS Groupe Bazano
JS Groupe Bazano JS
2 0 1 1 1 3 -2 1
H B
10
US Tshinkunku
US Tshinkunku US
3 0 1 2 3 6 -3 1
H B B
11
Blessing FC
Blessing FC BLE
2 0 0 2 0 5 -5 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(13 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
AS Vita Club
AS Vita Club AS
8 2 5 1 6 3 +3 11
H H T H T
2
Celeste
Celeste CEL
5 2 3 0 7 1 +6 9
H H H T T
3
Anges Verts
Anges Verts ANG
5 2 2 1 5 4 +1 8
H T B T H
4
Aigles du Congo
Aigles du Congo AIG
6 1 4 1 6 4 +2 7
H H H T B
5
Daring Club Motema Pembe
Daring Club Motema Pembe DAR
9 0 7 2 3 5 -2 7
H H H H B
6
New Jack
New Jack NEW
3 1 2 0 3 2 +1 5
T H H
7
FC Renaissance (DRC)
FC Renaissance (DRC) FC
4 1 2 1 1 5 -4 5
H T H B
8
Etoile de Kivu
Etoile de Kivu ETO
2 1 1 0 1 0 +1 4
H T
9
Bukavu Dawa
Bukavu Dawa BUK
5 0 4 1 3 4 -1 4
H B H H H
10
Maniema Union
Maniema Union MAN
2 0 2 0 0 0 0 2
H H
11
AS Dauphins Noirs
AS Dauphins Noirs AS
1 0 1 0 1 1 0 1
H
12
AC Rangers
AC Rangers AC
3 0 1 2 0 4 -4 1
H B B
13
FC MK Etancheite
FC MK Etancheite FC
1 0 0 1 0 3 -3 0
B
T = Thắng H = Hòa B = Thua