Guangxi Football Super League

Bảng xếp hạng

Guangxi Football Super League

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hezhou Youth
Hezhou Youth HEZ
4 3 1 0 5 2 +3 10
T H T T
Hechi Tingli
2
Liuzhou Longcheng
Liuzhou Longcheng LIU
4 3 0 1 10 6 +4 9
T T B T
Guangxi Yongcheng
3
Guangxi Minzu University
Guangxi Minzu University GUA
4 2 1 1 12 5 +7 7
T T H B
Guigang Xunyu
4
Guigang Xunyu
Guigang Xunyu GUI
3 1 0 2 5 7 -2 3
T B B
Guangxi Minzu University
5
Guangxi Yongcheng
Guangxi Yongcheng GUA
4 1 0 3 7 11 -4 3
B B T B
Liuzhou Longcheng
6
Hechi Tingli
Hechi Tingli HEC
3 0 0 3 4 12 -8 0
B B B
Hezhou Youth
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangxi Pingguo Huirong
Guangxi Pingguo Huirong GUA
4 3 1 0 12 3 +9 10
H T T T
Nanning Dongfang Senior High School Of Foreign Language
2
Guangxi Liquan Tianlong
Guangxi Liquan Tianlong GUA
4 2 1 1 11 8 +3 7
H T B T
Beihai Hepu
3
Nanning Dongfang Senior High School Of Foreign Language
Nanning Dongfang Senior High School Of Foreign Language NAN
4 2 1 1 5 5 0 7
T T H B
Guangxi Pingguo Huirong
4
Beihai Hepu
Beihai Hepu BEI
4 2 0 2 8 4 +4 6
T B B T
Guangxi Liquan Tianlong
5
Laibin Yude
Laibin Yude LAI
4 1 0 3 5 7 -2 3
B B T B
Rongshui Haoyu
6
Rongshui Haoyu
Rongshui Haoyu RON
4 0 1 3 2 16 -14 1
B B H B
Laibin Yude
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Play Offs: Quarter-finals