Đại hội Thể thao Trung Quốc Nữ

Bảng xếp hạng

Đại hội Thể thao Trung Quốc Nữ

Vô địch

Jiangsu (w)
A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai (w)
Shanghai (w) SHA
3 3 0 0 15 0 +15 9
T T T
2
Hubei (w)
Hubei (w) HUB
3 2 0 1 7 1 +6 6
T T B
3
Henan(W)
Henan(W) HEN
3 1 0 2 7 6 +1 3
B B T
4
Fujian Women
Fujian Women FUJ
3 0 0 3 1 23 -22 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Women
Shaanxi Women SHA
4 4 0 0 20 0 +20 12
T T T T
2
Sichuan Women
Sichuan Women SIC
4 3 0 1 14 2 +12 9
T T T B
3
Inner Mongolia Women
Inner Mongolia Women INN
4 2 0 2 5 6 -1 6
T T B B
4
Guizhou Women
Guizhou Women GUI
4 1 0 3 3 16 -13 3
B B B T
5
Jiangxi Women
Jiangxi Women JIA
4 0 0 4 0 18 -18 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangsu (w)
Jiangsu (w) JIA
3 3 0 0 7 2 +5 9
T T T
2
Beijing (w)
Beijing (w) BEI
3 1 1 1 2 2 0 4
H T B
3
Jilin Women
Jilin Women JIL
3 0 2 1 2 3 -1 2
H B H
4
Zhejiang Women
Zhejiang Women ZHE
3 0 1 2 1 5 -4 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong Women
Shandong Women SHA
4 3 1 0 16 1 +15 10
H T T T
2
Chongqing Women
Chongqing Women CHO
4 2 2 0 11 2 +9 8
T H H T
3
Liaoning (w)
Liaoning (w) LIA
4 2 1 1 9 5 +4 7
T H T B
4
Hebei (W)
Hebei (W) HEB
4 1 0 3 7 12 -5 3
B T B B
5
Tianjin (w)
Tianjin (w) TIA
4 0 0 4 1 24 -23 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified