Giải bóng đá hạng nhì Algeria

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá hạng nhì Algeria

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
JS El Biar
JS El Biar JS
30 24 4 2 53 17 +36 76
T T T T T
2
Harrach
Harrach HAR
30 18 8 4 46 19 +27 62
B T T H T
3
RC Kouba
RC Kouba RC
30 17 8 5 33 14 +19 59
T H T T T
4
CR Temouchent
CR Temouchent CR
30 17 8 5 38 23 +15 59
T T T T T
5
ASM Oran
ASM Oran ASM
30 18 4 8 38 19 +19 58
T T B B T
6
NA Hussein Dey
NA Hussein Dey NA
30 11 10 9 34 24 +10 43
T B T B T
7
WA Tlemcen
WA Tlemcen WA
30 11 7 12 28 32 -4 40
B T B T B
8
JSM Tiaret
JSM Tiaret JSM
30 11 6 13 35 31 +4 39
B H T B B
9
ESM Kolea
ESM Kolea ESM
30 9 9 12 26 34 -8 36
B B B B B
10
MC Saida
MC Saida MC
30 9 7 14 26 29 -3 34
T B H T B
11
WA Mostaganem
WA Mostaganem WA
30 9 7 14 31 39 -8 34
T B T B B
12
RC Arba
RC Arba RC
30 9 5 16 24 41 -17 32
B T B T B
13
GC Mascara
GC Mascara GC
30 8 7 15 28 36 -8 31
T T H H B
14
JS Tixeraine
JS Tixeraine JS
30 7 5 18 30 46 -16 26
B B B H T
15
CRB Adrar
CRB Adrar CRB
30 6 4 20 26 63 -37 22
B B B H B
16
US Bechar Djedid
US Bechar Djedid US
30 4 5 21 29 58 -29 17
B B B B T
T = Thắng H = Hòa B = Thua