Giải Ngoại hạng Ghana

Bảng xếp hạng

Giải Ngoại hạng Ghana

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Medeama SC
Medeama SC MED
34 17 11 6 52 28 +24 62
T B T T B
2
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars BIB
34 19 3 12 46 40 +6 60
B T T B T
3
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak ACC
34 13 15 6 25 15 +10 54
T H H B T
4
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC GHA
34 15 7 12 49 32 +17 52
T T B T T
5
Aduana Stars
Aduana Stars ADU
34 13 11 10 29 24 +5 50
H B H T B
6
Samartex
Samartex SAM
33 13 11 9 26 23 +3 50
T T B B T
7
Karela United FC
Karela United FC KAR
34 13 10 11 32 33 -1 49
T H B T B
8
Berekum Chelsea
Berekum Chelsea BER
34 13 9 12 32 33 -1 48
H T T T T
9
Vision FC
Vision FC VIS
34 12 11 11 38 34 +4 47
B B T T T
10
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC ASA
33 12 10 11 38 29 +9 46
B B T B B
11
Basake Holy Stars FC
Basake Holy Stars FC BAS
34 13 7 14 30 39 -9 46
B T B T B
12
Swedru All Blacks
Swedru All Blacks SWE
34 12 9 13 34 31 +3 45
T T H B T
13
Nations FC
Nations FC NAT
34 12 8 14 30 31 -1 44
B T B B T
14
Bechem United
Bechem United BEC
33 12 8 13 35 39 -4 44
T B H T B
15
Heart of Lions
Heart of Lions HEA
33 11 9 13 33 33 0 42
H H B T B
16
Young Apostles
Young Apostles YOU
33 11 9 13 35 37 -2 42
T B T T B
17
Hohoe United FC
Hohoe United FC HOH
30 7 10 13 22 35 -13 31
B B H B B
18
 Eleven Wonders
Eleven Wonders EL
33 2 4 27 23 73 -50 10
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua