Giải bóng đá Vô địch Tanzania

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá Vô địch Tanzania

Vô địch

Polisi Tanzania FC
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Young Africans
Young Africans YOU
30 23 6 1 71 9 +62 75
T T T T T
2
Simba Sports Club
Simba Sports Club SIM
31 22 8 1 54 11 +43 74
T T T T T
3
Azam
Azam AZA
30 18 10 2 46 12 +34 64
T T B T T
4
Singida Black Stars
Singida Black Stars SIN
30 15 5 10 47 35 +12 50
T T T B B
5
Tabora United FC
Tabora United FC TAB
30 11 10 9 33 28 +5 43
T H H B H
6
JKT Tanzania
JKT Tanzania JKT
30 10 12 8 30 33 -3 42
B B H T B
7
Pamba Jiji
Pamba Jiji PAM
30 9 9 12 33 36 -3 36
B T B B B
8
Coastal Union
Coastal Union COA
29 9 9 11 29 34 -5 36
H T H B T
9
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC DOD
30 8 11 11 25 36 -11 35
B B H H B
10
Namungo FC
Namungo FC NAM
30 7 13 10 25 32 -7 34
H H T H T
11
Mashujaa FC
Mashujaa FC MAS
30 7 12 11 15 27 -12 33
B B T T B
12
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons TAN
30 9 5 16 24 42 -18 32
T T B T T
13
Mbeya City
Mbeya City MBE
31 7 10 14 24 41 -17 31
T B T H H
14
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate SIN
29 8 6 15 22 42 -20 30
B B B H T
15
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar MTI
30 6 9 15 25 48 -23 27
B B B B B
16
Kinondoni MC
Kinondoni MC KIN
30 2 3 25 16 53 -37 9
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua