Sichuan City Football League

Bảng xếp hạng

Sichuan City Football League

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Chengdu Team
Chengdu Team CHE
10 9 1 0 36 3 +33 28
H T T T T
2
Nanchong Team
Nanchong Team NAN
10 6 1 3 24 13 +11 19
T T T T B
3
Dazhou Team
Dazhou Team DAZ
10 5 2 3 21 12 +9 17
T B B T T
4
Guangan Team
Guangan Team GUA
10 3 2 5 7 18 -11 11
B B T B T
5
Suining Team
Suining Team SUI
10 0 5 5 7 21 -14 5
H H B B B
6
Bazhong Team
Bazhong Team BAZ
10 0 3 7 6 34 -28 3
B H B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zigong Team
Zigong Team ZIG
8 6 2 0 21 9 +12 20
T T T T T
2
YIbin Team
YIbin Team YIB
8 4 2 2 19 7 +12 14
T B T B T
3
Luzhou Team
Luzhou Team LUZ
8 4 2 2 12 8 +4 14
H T B T T
4
Neijiang Team
Neijiang Team NEI
8 2 2 4 10 17 -7 8
H T B B B
5
Ziyang Team
Ziyang Team ZIY
8 0 0 8 5 26 -21 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liangshan Team
Liangshan Team LIA
8 6 2 0 22 4 +18 20
T T T H T
2
Leshan Team
Leshan Team LES
8 4 3 1 16 8 +8 15
B T H T H
3
Meishan Team
Meishan Team MEI
8 3 1 4 5 12 -7 10
T B B T B
4
Panzhihua Team
Panzhihua Team PAN
8 2 3 3 6 11 -5 9
B B H T T
5
Yaan Team
Yaan Team YAA
8 0 1 7 4 18 -14 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mianyang Team
Mianyang Team MIA
8 5 3 0 12 4 +8 18
T T T H T
2
Deyang Team
Deyang Team DEY
8 5 2 1 22 3 +19 17
B T H T T
3
Guangyuan Team
Guangyuan Team GUA
8 4 2 2 7 5 +2 14
T B T T B
4
Aba Prefecture Team
Aba Prefecture Team ABA
8 1 2 5 3 17 -14 5
B B H B B
5
Ganzi Team
Ganzi Team GAN
8 0 1 7 2 17 -15 1
B B B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Post season qualification