China Youth Football League (Women's U16 Group)

Bảng xếp hạng

China Youth Football League (Women's U16 Group)

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangsu U16(W)
Jiangsu U16(W) JIA
5 5 0 0 15 3 +12 15
T T T T T
2
Shanghai U16 Women
Shanghai U16 Women SHA
5 3 1 1 9 3 +6 10
T T T B H
3
Guangdong U16 Women
Guangdong U16 Women GUA
5 2 2 1 7 4 +3 8
T B H T H
4
Shenzhen 2028 U16(W)
Shenzhen 2028 U16(W) SHE
5 2 0 3 4 5 -1 6
B T B T B
5
ShanDong Jsff U16(W)
ShanDong Jsff U16(W) SHA
5 1 0 4 3 10 -7 3
B B B B T
6
Shaanxi U16 Women
Shaanxi U16 Women SHA
5 0 1 4 1 14 -13 1
B B H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sichuan U16 Women
Sichuan U16 Women SIC
5 4 1 0 15 0 +15 13
H T T T T
2
Zhejiang Hangzhou Bank U16(W)
Zhejiang Hangzhou Bank U16(W) ZHE
5 2 2 1 8 4 +4 8
H B T T H
3
Pingxiang U16(W)
Pingxiang U16(W) PIN
5 2 2 1 7 7 0 8
T T H B H
4
Baodin Jinrui U16(W)
Baodin Jinrui U16(W) BAO
5 1 2 2 6 9 -3 5
B T B H H
5
Jiangyin No.2 Middle School U16(W)
Jiangyin No.2 Middle School U16(W) JIA
5 1 2 2 9 14 -5 5
T B B H H
6
High School affiliated to Southwest University U16(W)
High School affiliated to Southwest University U16(W) HIG
5 0 1 4 2 13 -11 1
B B H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zizhong Sports School U16 W
Zizhong Sports School U16 W ZIZ
5 5 0 0 20 3 +17 15
T T T T T
2
Wuhan U16 W
Wuhan U16 W WUH
5 3 1 1 13 6 +7 10
T B T H T
3
Beijing U16 W
Beijing U16 W BEI
5 2 1 2 9 8 +1 7
B T T H B
4
Yancheng U16 W
Yancheng U16 W YAN
5 2 1 2 8 11 -3 7
B T B H T
5
Licheng Tangye Middle School U16 W
Licheng Tangye Middle School U16 W LIC
5 0 2 3 5 21 -16 2
H B B H B
6
Qingdao U16 W
Qingdao U16 W QIN
5 0 1 4 3 9 -6 1
H B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tangzhong U16 W
Tangzhong U16 W TAN
3 3 0 0 9 3 +6 9
T T T
2
Dalian Football School U16 W
Dalian Football School U16 W DAL
3 2 0 1 7 4 +3 6
T B T
3
Nantong U16 W
Nantong U16 W NAN
3 1 0 2 4 7 -3 3
B T B
4
Liaoning U16 W
Liaoning U16 W LIA
3 0 0 3 2 8 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua