Giải bóng đá Đỉnh cao Kosovo

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá Đỉnh cao Kosovo

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Drita
FC Drita FC
36 20 6 10 50 35 +15 66
T T B B B
2
Malisheva
Malisheva MAL
36 18 5 13 58 50 +8 59
T H T B T
3
FC Ballkani
FC Ballkani FC
36 17 7 12 61 41 +20 58
B B T B B
4
KF Dukagjini
KF Dukagjini KF
36 13 12 11 42 36 +6 51
B H T T T
5
Gjilani
Gjilani GJI
36 14 9 13 47 48 -1 51
H B B T T
6
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj KF
36 15 6 15 46 52 -6 51
T T B T T
7
Prishtina
Prishtina PRI
36 13 10 13 52 51 +1 49
B B H T B
8
KF Llapi
KF Llapi KF
36 13 10 13 46 50 -4 49
T H T T T
9
KF Ferizaj
KF Ferizaj KF
36 9 9 18 40 55 -15 36
H H H B B
10
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re KF
36 7 8 21 36 60 -24 29
B T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua