Giải Bóng đá Hạng Nhất Côte d'Ivoire

Bảng xếp hạng

Giải Bóng đá Hạng Nhất Côte d'Ivoire

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Deux Plateau FC
Deux Plateau FC DEU
4 3 1 0 6 3 +3 10
T T T H
2
Leader SC de Marcory
Leader SC de Marcory LEA
5 3 1 1 7 5 +2 10
T H T B T
3
Williamsville Athletic Club
Williamsville Athletic Club WIL
5 2 3 0 4 2 +2 9
H H T T H
4
Africa Sports
Africa Sports AFR
5 1 3 1 5 5 0 6
H H T H B
5
ES Issia
ES Issia ES
4 1 2 1 3 4 -1 5
H H T B
6
Yamoussoukro FC
Yamoussoukro FC YAM
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T
7
Lanfiara FC
Lanfiara FC LAN
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T
8
AS Denguele
AS Denguele AS
4 1 1 2 3 4 -1 4
H B B T
9
LYS Sassandra
LYS Sassandra LYS
4 1 1 2 2 6 -4 4
B H T B
10
AS Divo
AS Divo AS
2 1 0 1 4 1 +3 3
T B
11
OFC Adiake
OFC Adiake OFC
1 1 0 0 3 1 +2 3
T
12
Sporting Gagnoa
Sporting Gagnoa SPO
1 1 0 0 2 0 +2 3
T
13
RFC Aboisso
RFC Aboisso RFC
1 1 0 0 1 0 +1 3
T
14
AGIR FC
AGIR FC AGI
1 1 0 0 1 0 +1 3
T
15
Ecole de Football Yeo Martial
Ecole de Football Yeo Martial ECO
3 1 0 2 2 3 -1 3
B B T
16
ES Bingerville
ES Bingerville ES
3 0 2 1 2 3 -1 2
B H H
17
Sewe Sport
Sewe Sport SEW
1 0 1 0 2 2 0 1
H
18
ASI Abengourou
ASI Abengourou ASI
1 0 1 0 0 0 0 1
H
19
CO Bouafle
CO Bouafle CO
1 0 1 0 0 0 0 1
H
20
ES Bafing
ES Bafing ES
2 0 1 1 3 4 -1 1
B H
21
Issia Wazy
Issia Wazy ISS
2 0 1 1 1 2 -1 1
H B
22
Nour FC
Nour FC NOU
2 0 1 1 1 2 -1 1
H B
23
Tanda
Tanda TAN
1 0 0 1 0 1 -1 0
B
24
Don Koff FC
Don Koff FC DON
2 0 0 2 1 3 -2 0
B B
25
JAC d'Angre
JAC d'Angre JAC
3 0 0 3 1 5 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua