Giải bóng đá trong nhà Châu Âu

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá trong nhà Châu Âu

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bosnia and Herzegovina Indoor
Bosnia and Herzegovina Indoor BOS
3 3 0 0 22 10 +12 9
T T T
2
Cyprus Indoor Soccer
Cyprus Indoor Soccer CYP
3 2 0 1 14 9 +5 6
B T T
3
Switzerland  Indoor Soccer
Switzerland Indoor Soccer SWI
3 1 0 2 8 12 -4 3
T B B
4
Gibraltar Indoor Soccer
Gibraltar Indoor Soccer GIB
3 0 0 3 3 16 -13 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belgium Indoor Soccer
Belgium Indoor Soccer BEL
3 3 0 0 17 6 +11 9
T T T
2
Armenia Indoor Soccer
Armenia Indoor Soccer ARM
3 1 1 1 7 8 -1 4
B T H
3
Montenegro Indoor Soccer
Montenegro Indoor Soccer MON
3 1 0 2 11 10 +1 3
T B B
4
Scotland Futsal
Scotland Futsal SCO
3 0 1 2 7 18 -11 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland Indoor Soccer
Poland Indoor Soccer POL
3 3 0 0 22 2 +20 9
T T T
2
Greece Indoor Soccer
Greece Indoor Soccer GRE
3 1 1 1 7 9 -2 4
B H T
3
Sweden  Indoor Soccer
Sweden Indoor Soccer SWE
3 1 0 2 9 14 -5 3
T B B
4
Malta Indoor Soccer
Malta Indoor Soccer MAL
3 0 1 2 5 18 -13 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania Indoor Soccer
Albania Indoor Soccer ALB
3 2 0 1 8 3 +5 6
T B T
2
San Marino Indoor Soccer
San Marino Indoor Soccer SAN
3 1 1 1 4 5 -1 4
B H T
3
Bulgaria Indoor Soccer
Bulgaria Indoor Soccer BUL
3 1 1 1 4 6 -2 4
T H B
4
Andorra Indoor Soccer
Andorra Indoor Soccer AND
3 1 0 2 2 4 -2 3
B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary Indoor Soccer
Hungary Indoor Soccer HUN
3 3 0 0 14 3 +11 9
T T T
2
Lithuania Indoor Soccer
Lithuania Indoor Soccer LIT
3 2 0 1 9 7 +2 6
T T B
3
Turkiye Indoor Soccer
Turkiye Indoor Soccer TUR
3 1 0 2 6 8 -2 3
B B T
4
Northern Ireland Futsal
Northern Ireland Futsal NOR
3 0 0 3 5 16 -11 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Georgia Indoor Soccer
Georgia Indoor Soccer GEO
3 3 0 0 18 4 +14 9
T T T
2
Germany Futsal
Germany Futsal GER
3 2 0 1 13 10 +3 6
B T T
3
Kosovo Futsal
Kosovo Futsal KOS
3 1 0 2 9 16 -7 3
T B B
4
Austria Futsal
Austria Futsal AUS
3 0 0 3 7 17 -10 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Denmark Indoor Soccer
Denmark Indoor Soccer DEN
2 1 1 0 6 4 +2 4
T H
2
Estonia Indoor Soccer
Estonia Indoor Soccer EST
2 1 0 1 8 5 +3 3
T B
3
Latvia Indoor Soccer
Latvia Indoor Soccer LAT
2 0 1 1 3 8 -5 1
B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Israel Indoor Soccer
Israel Indoor Soccer ISR
2 1 1 0 5 2 +3 4
T H
2
Moldova Indoor Soccer
Moldova Indoor Soccer MOL
2 1 0 1 4 4 0 3
B T
3
England Futsal
England Futsal ENG
2 0 1 1 1 4 -3 1
H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Norway Futsal
Norway Futsal NOR
2 2 0 0 9 3 +6 6
T T
2
North Macedonia Indoor Soccer
North Macedonia Indoor Soccer NOR
2 1 0 1 2 2 0 3
T B
3
Wales Indoor Soccer
Wales Indoor Soccer WAL
2 0 0 2 2 8 -6 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua