Cúp liên đoàn Iceland

Bảng xếp hạng

Cúp liên đoàn Iceland

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer STJ
5 4 1 0 17 6 +11 13
T T T T H
2
Keflavik
Keflavik KEF
5 3 1 1 13 10 +3 10
B H T T T
3
HK Kópavogur
HK Kópavogur HK
4 2 1 1 7 10 -3 7
H T B T
4
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik FRA
5 2 0 3 17 11 +6 6
T B B T B
5
Vestri
Vestri VES
4 1 1 2 8 11 -3 4
T B B H
6
KFR Aegir
KFR Aegir KFR
5 0 0 5 3 17 -14 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Thor Akureyri
Thor Akureyri THO
5 4 1 0 24 3 +21 13
H T T T T
2
Akranes
Akranes AKR
4 2 1 1 7 5 +2 7
B H T T
3
Valur Reykjavik
Valur Reykjavik VAL
4 2 0 2 8 7 +1 6
T T B B
4
Afturelding
Afturelding AFT
4 2 0 2 4 10 -6 6
T T B B
5
Grotta Seltjarnarnes
Grotta Seltjarnarnes GRO
4 0 0 4 2 10 -8 0
B B B B
6
Volsungur husavik
Volsungur husavik VOL
1 0 0 1 0 10 -10 0
B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
KR Reykjavik
KR Reykjavik KR
5 3 1 1 16 6 +10 10
T T H B T
2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik VIK
5 3 1 1 6 3 +3 10
T H B T T
3
UMF Njardvik
UMF Njardvik UMF
5 2 2 1 8 9 -1 8
T H H T B
4
IR Reykjavik
IR Reykjavik IR
5 2 1 2 11 13 -2 7
B T H T B
5
KA Akureyri
KA Akureyri KA
5 1 1 3 5 7 -2 4
B B T B H
6
Grindavik
Grindavik GRI
5 0 2 3 5 13 -8 2
B B H B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fylkir
Fylkir FYL
5 4 0 1 13 5 +8 12
T T T B T
2
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik THR
4 3 0 1 11 8 +3 9
T B T T
3
Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik LEI
5 2 0 3 7 13 -6 6
B B B T T
4
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur HAF
5 1 1 3 8 6 +2 4
T H B B B
5
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar IBV
3 1 1 1 5 5 0 4
T H B
6
Breidablik
Breidablik BRE
4 1 0 3 3 10 -7 3
B B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified