Giải vô địch bóng đá thế giới

Bảng xếp hạng

Giải vô địch bóng đá thế giới

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mexico
Mexico MEX
3 3 0 0 6 0 +6 9
T T T
2
South Africa
South Africa SOU
3 1 1 1 2 3 -1 4
B H T
3
South Korea
South Korea SOU
3 1 0 2 2 3 -1 3
T B B
4
Czechia
Czechia CZE
3 0 1 2 2 6 -4 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Switzerland
Switzerland SWI
3 2 1 0 7 3 +4 7
H T T
2
Canada
Canada CAN
3 1 1 1 8 3 +5 4
H T B
3
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
3 1 1 1 5 6 -1 4
H B T
4
Qatar
Qatar QAT
3 0 1 2 2 10 -8 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Brazil
Brazil BRA
3 2 1 0 7 1 +6 7
H T T
2
Morocco
Morocco MOR
3 2 1 0 6 3 +3 7
H T T
3
Scotland
Scotland SCO
3 1 0 2 1 4 -3 3
T B B
4
Haiti
Haiti HAI
3 0 0 3 2 8 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
USA
USA USA
3 2 0 1 8 4 +4 6
T T B
2
Australia
Australia AUS
3 1 1 1 2 2 0 4
T B H
3
Paraguay
Paraguay PAR
3 1 1 1 2 4 -2 4
B T H
4
Turkiye
Turkiye TUR
3 1 0 2 3 5 -2 3
B B T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
3 2 0 1 10 4 +6 6
T T B
2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
3 2 0 1 4 2 +2 6
T B T
3
Ecuador
Ecuador ECU
3 1 1 1 2 2 0 4
B H T
4
Curacao
Curacao CUR
3 0 1 2 1 9 -8 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Netherlands
Netherlands NET
3 2 1 0 10 4 +6 7
H T T
2
Japan
Japan JAP
3 1 2 0 7 3 +4 5
H T H
3
Sweden
Sweden SWE
3 1 1 1 7 7 0 4
T B H
4
Tunisia
Tunisia TUN
3 0 0 3 2 12 -10 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belgium
Belgium BEL
3 1 2 0 6 2 +4 5
H H T
2
Egypt
Egypt EGY
3 1 2 0 5 3 +2 5
H T H
3
IR Iran
IR Iran IR
3 0 3 0 3 3 0 3
H H H
4
New Zealand
New Zealand NEW
3 0 1 2 4 10 -6 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
3 2 1 0 5 0 +5 7
H T T
2
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
3 0 3 0 2 2 0 3
H H H
3
Uruguay
Uruguay URU
3 0 2 1 3 4 -1 2
H H B
4
Saudi Arabia
Saudi Arabia SAU
3 0 2 1 1 5 -4 2
H B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
3 3 0 0 10 2 +8 9
T T T
2
Norway
Norway NOR
3 2 0 1 8 7 +1 6
T T B
3
Senegal
Senegal SEN
3 1 0 2 8 6 +2 3
B B T
4
Iraq
Iraq IRA
3 0 0 3 1 12 -11 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Argentina
Argentina ARG
3 3 0 0 8 1 +7 9
T T T
2
Austria
Austria AUS
3 1 1 1 6 6 0 4
T B H
3
Algeria
Algeria ALG
3 1 1 1 5 7 -2 4
B T H
4
Jordan
Jordan JOR
3 0 0 3 3 8 -5 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Colombia
Colombia COL
3 2 1 0 4 1 +3 7
T T H
2
Portugal
Portugal POR
3 1 2 0 6 1 +5 5
H T H
3
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
3 1 1 1 4 3 +1 4
H B T
4
Uzbekistan
Uzbekistan UZB
3 0 0 3 2 11 -9 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
3 2 1 0 6 2 +4 7
T H T
2
Croatia
Croatia CRO
3 2 0 1 5 5 0 6
B T T
3
Ghana
Ghana GHA
3 1 1 1 2 2 0 4
T H B
4
Panama
Panama PAN
3 0 0 3 0 4 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Advancing to the Round of 32