Hạng nhất Senegal

Bảng xếp hạng

Hạng nhất Senegal

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Teunhueth FC
Teunhueth FC TEU
30 13 15 2 21 6 +15 54
H T T H T
2
Ajel de Rufisque
Ajel de Rufisque AJE
30 15 9 6 27 19 +8 54
H T B T T
3
Generation Foot
Generation Foot GEN
30 13 9 8 37 22 +15 48
T T T T B
4
US Goree
US Goree US
30 11 15 4 29 14 +15 48
H B T H H
5
ASC Wally Daan
ASC Wally Daan ASC
30 10 14 6 29 24 +5 44
H B T H H
6
US Ouakam Dakar
US Ouakam Dakar US
30 8 18 4 23 16 +7 42
H T H B T
7
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf ASC
30 9 14 7 21 16 +5 41
H H T H T
8
Casa Sports Zinguinchor
Casa Sports Zinguinchor CAS
30 7 19 4 29 20 +9 40
B T T H B
9
Pikine
Pikine PIK
30 7 13 10 20 19 +1 34
H H B B B
10
Mbour
Mbour MBO
30 5 18 7 18 21 -3 33
H T B B H
11
HLM
HLM HLM
30 5 18 7 18 24 -6 33
H H B H T
12
AS Dakar Sacre Coeur
AS Dakar Sacre Coeur AS
30 5 16 9 24 37 -13 31
H B B H T
13
Guediawaye
Guediawaye GUE
30 7 8 15 29 34 -5 29
H B B T B
14
Linguere
Linguere LIN
30 3 16 11 22 36 -14 25
H H H B H
15
Sonacos
Sonacos SON
30 4 13 13 18 39 -21 25
H B H H B
16
AS Camberene
AS Camberene AS
30 3 15 12 16 34 -18 24
H B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua