Tournament of Nations

Bảng xếp hạng

Tournament of Nations

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovenia U15
Slovenia U15 SLO
3 3 0 0 7 2 +5 9
T T T
2
Czechia Republic U15
Czechia Republic U15 CZE
3 2 1 0 8 4 +4 7
H T T
3
Italy U15
Italy U15 ITA
3 2 0 1 6 2 +4 6
T B T
4
Scotland U15
Scotland U15 SCO
3 2 0 1 5 3 +2 6
T B T
5
Portugal U15
Portugal U15 POR
3 1 1 1 5 4 +1 4
H B T
6
Austria U15
Austria U15 AUS
3 1 1 1 4 4 0 4
H B T
7
Romania U15
Romania U15 ROM
3 1 1 1 4 6 -2 4
H T B
8
China U15
China U15 CHI
3 1 0 2 3 3 0 3
B T B
9
North Macedonia U15
North Macedonia U15 NOR
3 1 0 2 4 5 -1 3
T B B
10
Wales U15
Wales U15 WAL
3 1 0 2 3 7 -4 3
B T B
11
Montenegro U15
Montenegro U15 MON
3 0 1 2 2 5 -3 1
B H B
12
Moldova U15
Moldova U15 MOL
3 0 1 2 2 8 -6 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Finals