Cúp Bóng đá Châu Á U20

Bảng xếp hạng

Cúp Bóng đá Châu Á U20

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kyrgyzstan U20
Kyrgyzstan U20 KYR
0 0 0 0 0 0 0 0 Philippines U20
2
Philippines U20
Philippines U20 PHI
0 0 0 0 0 0 0 0 Kyrgyzstan U20
3
South Korea U20
South Korea U20 SOU
0 0 0 0 0 0 0 0 Lebanon U20
4
Lebanon U20
Lebanon U20 LEB
0 0 0 0 0 0 0 0 South Korea U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uzbekistan U20
Uzbekistan U20 UZB
0 0 0 0 0 0 0 0 Bangladesh U20
2
Bangladesh U20
Bangladesh U20 BAN
0 0 0 0 0 0 0 0 Uzbekistan U20
3
Syria U20
Syria U20 SYR
0 0 0 0 0 0 0 0 India U20
4
India U20
India U20 IND
0 0 0 0 0 0 0 0 Syria U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iran U20
Iran U20 IRA
0 0 0 0 0 0 0 0 Palestine U20
2
Palestine U20
Palestine U20 PAL
0 0 0 0 0 0 0 0 Iran U20
3
Vietnam U20
Vietnam U20 VIE
0 0 0 0 0 0 0 0 Korea DPR U20
4
Korea DPR U20
Korea DPR U20 KOR
0 0 0 0 0 0 0 0 Vietnam U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jordan U20
Jordan U20 JOR
0 0 0 0 0 0 0 0 Afghanistan U20
2
Afghanistan U20
Afghanistan U20 AFG
0 0 0 0 0 0 0 0 Jordan U20
3
Tajikistan U20
Tajikistan U20 TAJ
0 0 0 0 0 0 0 0 Bahrain U20
4
Bahrain U20
Bahrain U20 BAH
0 0 0 0 0 0 0 0 Tajikistan U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qatar U20
Qatar U20 QAT
0 0 0 0 0 0 0 0 Oman U20
2
Oman U20
Oman U20 OMA
0 0 0 0 0 0 0 0 Qatar U20
3
Saudi Arabia U20
Saudi Arabia U20 SAU
0 0 0 0 0 0 0 0 Hong Kong of  China U20
4
Hong Kong of  China U20
Hong Kong of China U20 HON
0 0 0 0 0 0 0 0 Saudi Arabia U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Thailand U20
Thailand U20 THA
0 0 0 0 0 0 0 0 United Arab Emirates U20
2
United Arab Emirates U20
United Arab Emirates U20 UNI
0 0 0 0 0 0 0 0 Thailand U20
3
Iraq U20
Iraq U20 IRA
0 0 0 0 0 0 0 0 Turkmenistan U20
4
Turkmenistan U20
Turkmenistan U20 TUR
0 0 0 0 0 0 0 0 Iraq U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Japan U20
Japan U20 JAP
0 0 0 0 0 0 0 0 Kuwait U20
2
Kuwait U20
Kuwait U20 KUW
0 0 0 0 0 0 0 0 Japan U20
3
Yemen U20
Yemen U20 YEM
0 0 0 0 0 0 0 0 Cambodia U20
4
Cambodia U20
Cambodia U20 CAM
0 0 0 0 0 0 0 0 Yemen U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Indonesia U20
Indonesia U20 IND
0 0 0 0 0 0 0 0 Malaysia U20
2
Malaysia U20
Malaysia U20 MAL
0 0 0 0 0 0 0 0 Indonesia U20
3
Australia U20
Australia U20 AUS
0 0 0 0 0 0 0 0 Laos U20
4
Laos U20
Laos U20 LAO
0 0 0 0 0 0 0 0 Australia U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Upgrade Team
Qualified
Possible Advanced
Possible Degraded