Giải bóng đá hạng nhất Morocco

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá hạng nhất Morocco

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Maghreb Fez
Maghreb Fez MAG
30 16 11 3 40 17 +23 59
B T T H T
2
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane REN
30 16 9 5 44 27 +17 57
T H B T T
3
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic RAJ
30 16 8 6 39 19 +20 56
T B H T T
4
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat AS
30 13 16 1 45 22 +23 55
T H H B H
5
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca WYD
30 13 4 13 39 33 +6 43
B B B B B
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ
30 9 13 8 30 34 -4 40
T T H H B
7
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger ITT
30 9 12 9 27 31 -4 39
T B H B T
8
FUS Rabat
FUS Rabat FUS
30 9 10 11 31 36 -5 37
B B T H B
9
KACM Marrakech
KACM Marrakech KAC
30 8 12 10 27 26 +1 36
B T H H H
10
CODM Meknes
CODM Meknes COD
30 9 9 12 24 33 -9 36
B H H T B
11
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra REN
30 8 9 13 28 37 -9 33
B H H H H
12
Hassania Agadir
Hassania Agadir HAS
30 8 9 13 27 39 -12 33
T H H B H
13
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS
30 6 13 11 32 40 -8 31
B B H T T
14
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour YAC
30 7 9 14 34 44 -10 30
T T B H T
15
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira OLY
30 7 9 14 29 40 -11 30
T T T H B
16
Olympique de Safi
Olympique de Safi OLY
30 3 13 14 24 42 -18 22
B H H H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Relegation Playoffs
Degrade Team
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)