Giải vô địch quốc gia Việt Nam

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia Việt Nam

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC CON
26 20 4 2 58 22 +36 64
T T H T B
2
The Cong Viettel
The Cong Viettel THE
26 15 9 2 39 21 +18 54
T T H H T
3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC NIN
26 15 6 5 53 31 +22 51
T T H T T
4
Hanoi FC
Hanoi FC HAN
26 14 4 8 48 30 +18 46
B T T B H
5
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City CON
26 10 6 10 28 36 -8 36
T H H H H
6
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC THE
26 9 8 9 33 32 +1 35
B B B T H
7
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC XM
26 9 5 12 37 36 +1 32
B T B B H
8
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh HON
26 7 8 11 15 29 -14 29
B T H H B
9
Song Lam Nghe An
Song Lam Nghe An SON
26 7 6 13 27 40 -13 27
B B T B B
10
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai HOA
26 6 8 12 24 37 -13 26
B B H T B
11
CLB Thanh Hoa
CLB Thanh Hoa CLB
26 5 10 11 26 38 -12 25
T B H B B
12
SHB Da Nang
SHB Da Nang SHB
26 5 9 12 33 39 -6 24
T H T H T
13
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City BEC
26 6 6 14 31 43 -12 24
B B B B T
14
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC PVF
26 5 9 12 26 44 -18 24
T B H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Relegation Play-offs
Degrade Team
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC Champions League 2 Playoff