Cúp Liên đoàn Châu Âu U23

Bảng xếp hạng

Cúp Liên đoàn Châu Âu U23

Vô địch

Porto B
A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sunderland U23
Sunderland U23 SUN
3 2 1 0 6 3 +3 7
T T H
2
SL Benfica B
SL Benfica B SL
3 1 1 1 3 2 +1 4
T B H
3
Derby County U23
Derby County U23 DER
3 1 1 1 4 5 -1 4
T B H
4
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth JON
3 0 1 2 1 4 -3 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Manchester United U23
Manchester United U23 MAN
3 2 1 0 5 2 +3 7
T T H
2
Middlesbrough U23
Middlesbrough U23 MID
3 2 1 0 4 2 +2 7
T T H
3
Villarreal B
Villarreal B VIL
3 1 0 2 2 3 -1 3
B B T
4
Sparta PrahaU21
Sparta PrahaU21 SPA
3 0 0 3 1 5 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Porto B
Porto B POR
3 2 1 0 6 1 +5 7
H T T
2
VfL Wolfsburg Youth
VfL Wolfsburg Youth VFL
3 2 0 1 5 4 +1 6
T T B
3
Leicester City U23
Leicester City U23 LEI
3 1 0 2 2 6 -4 3
B B T
4
Liverpool U23
Liverpool U23 LIV
3 0 1 2 3 5 -2 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dinamo Zagreb U23
Dinamo Zagreb U23 DIN
3 2 1 0 4 0 +4 7
H T T
2
Swansea City U23
Swansea City U23 SWA
3 2 1 0 4 1 +3 7
T H T
3
Chelsea U23
Chelsea U23 CHE
3 1 0 2 3 4 -1 3
T B B
4
Jong Feyenoord Youth
Jong Feyenoord Youth JON
3 0 0 3 1 7 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Norwich City U23
Norwich City U23 NOR
3 3 0 0 9 3 +6 9
T T T
2
Celtic U20
Celtic U20 CEL
3 2 0 1 6 3 +3 6
T B T
3
Aston Villa U23
Aston Villa U23 AST
3 1 0 2 5 8 -3 3
T B B
4
Valencia CF Mestalla
Valencia CF Mestalla VAL
3 0 0 3 1 7 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hertha Berlin II
Hertha Berlin II HER
3 2 1 0 7 3 +4 7
H T T
2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B ATH
3 2 1 0 7 5 +2 7
H T T
3
Everton U23
Everton U23 EVE
3 1 0 2 4 6 -2 3
T B B
4
Reading U23
Reading U23 REA
3 0 0 3 3 7 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua