Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản

Bảng xếp hạng

Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
INAC Kobe Leonessa
INAC Kobe Leonessa INA
22 17 2 3 50 13 +37 53
T T T T B
2
Urawa Red Diamonds Ladies
Urawa Red Diamonds Ladies URA
22 14 2 6 46 15 +31 44
T B B T B
3
NTV Tokyo Verdy Beleza
NTV Tokyo Verdy Beleza NTV
22 13 2 7 44 23 +21 41
B T B B T
4
Sanfrecce Hiroshima Regina
Sanfrecce Hiroshima Regina SAN
22 10 8 4 30 20 +10 38
H T T H T
5
Mynavi Sendai Ladies
Mynavi Sendai Ladies MYN
22 9 7 6 22 19 +3 34
B B T T B
6
Albirex Niigata Ladies
Albirex Niigata Ladies ALB
22 9 4 9 23 27 -4 31
H T H B B
7
RB Omiya Ardija Ventus
RB Omiya Ardija Ventus RB
22 6 9 7 24 28 -4 27
B T H H B
8
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara NOJ
22 8 3 11 28 34 -6 27
T T B T T
9
JEF United Ichihara Chiba Ladies
JEF United Ichihara Chiba Ladies JEF
22 6 6 10 16 34 -18 24
T B B H T
10
Cerezo Osaka Sakai
Cerezo Osaka Sakai CER
22 5 6 11 20 34 -14 21
B B T H H
11
AS Elfen Saitama
AS Elfen Saitama AS
22 5 3 14 20 37 -17 18
T B T B T
12
AC Nagano Parceiro Ladies
AC Nagano Parceiro Ladies AC
22 2 4 16 16 55 -39 10
B B B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua