Giải ngoại hạng miền nam nước Anh

Bảng xếp hạng

Giải ngoại hạng miền nam nước Anh

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Walton & Hersham
Walton & Hersham WAL
42 29 5 8 95 42 +53 92
B B B H B
2
Farnham Town
Farnham Town FAR
42 25 9 8 90 50 +40 84
T H T B T
3
Gloucester City
Gloucester City GLO
42 25 7 10 93 51 +42 82
T B T B T
4
Poole Town
Poole Town POO
42 21 12 9 80 50 +30 75
H B T T H
5
Berkhamsted Town
Berkhamsted Town BER
42 21 9 12 62 50 +12 72
T T T B T
6
Sholing FC
Sholing FC SHO
42 18 15 9 74 54 +20 69
T B B H T
7
Chertsey Town
Chertsey Town CHE
42 19 10 13 64 55 +9 67
H T B B T
8
Gosport Borough
Gosport Borough GOS
42 19 6 17 74 75 -1 63
B B T T B
9
Uxbridge
Uxbridge UXB
42 15 14 13 74 70 +4 59
T T B H H
10
Havant Waterlooville
Havant Waterlooville HAV
42 17 7 18 78 70 +8 58
T T H B B
11
Plymouth Parkway
Plymouth Parkway PLY
42 16 8 18 64 79 -15 56
T T H T T
12
Bracknell Town
Bracknell Town BRA
42 15 10 17 70 71 -1 55
B T T B H
13
Yate Town
Yate Town YAT
42 14 10 18 57 62 -5 52
H T T T T
14
Hanwell Town
Hanwell Town HAN
42 14 10 18 57 63 -6 52
B T H B T
15
Wimborne Town
Wimborne Town WIM
42 12 15 15 63 62 +1 51
T B T H H
16
Taunton Town
Taunton Town TAU
42 14 9 19 65 70 -5 51
T T T T H
17
Basingstoke Town
Basingstoke Town BAS
42 14 9 19 61 71 -10 51
B T T T B
18
Evesham United
Evesham United EVE
42 11 14 17 51 62 -11 47
H B T B H
19
Weymouth
Weymouth WEY
42 13 8 21 53 71 -18 47
T H B T B
20
Dorchester Town
Dorchester Town DOR
42 9 13 20 48 79 -31 40
B H B H B
21
Hungerford Town
Hungerford Town HUN
42 9 11 22 47 87 -40 38
B B B H B
22
Tiverton Town
Tiverton Town TIV
42 5 3 34 39 115 -76 18
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua