UEFACW Q

Bảng xếp hạng

UEFACW Q

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belarus Women
Belarus Women BEL
6 6 0 0 19 0 +19 18
T T T T T
2
Georgia Women
Georgia Women GEO
6 3 1 2 6 7 -1 10
B T T B T
3
Lithuania Women
Lithuania Women LIT
6 2 1 3 5 10 -5 7
T B B T B
4
Cyprus Women
Cyprus Women CYP
6 0 0 6 1 14 -13 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovenia Women
Slovenia Women SLO
6 6 0 0 26 0 +26 18
T T T T T
2
Latvia Women
Latvia Women LAT
6 3 0 3 8 16 -8 9
T B B T T
3
North Macedonia Women
North Macedonia Women NOR
6 2 1 3 10 17 -7 7
B H T B B
4
Moldova Women
Moldova Women MOL
6 0 1 5 4 15 -11 1
B H B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Greece Women
Greece Women GRE
6 5 1 0 17 4 +13 16
T H T T T
2
Montenegro Women
Montenegro Women MON
6 3 1 2 21 10 +11 10
T H T B B
3
Faroe Islands Women
Faroe Islands Women FAR
6 3 0 3 11 9 +2 9
B T B T T
4
Andorra Women
Andorra Women AND
6 0 0 6 2 28 -26 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania Women
Romania Women ROM
6 6 0 0 16 1 +15 18
T T T T T
2
Bulgaria Women
Bulgaria Women BUL
6 2 1 3 6 8 -2 7
B B B T H
3
Armenia Women
Armenia Women ARM
6 2 0 4 8 18 -10 6
T T B B B
4
Kazakhstan Women
Kazakhstan Women KAZ
6 1 1 4 5 8 -3 4
B B T B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania Women
Albania Women ALB
4 3 0 1 8 4 +4 9
B T T T
2
Luxembourg Women
Luxembourg Women LUX
4 1 2 1 5 6 -1 5
T B H H
3
Estonia Women
Estonia Women EST
4 0 2 2 3 6 -3 2
B B H H
T = Thắng H = Hòa B = Thua