Euro U19

Bảng xếp hạng

Euro U19

Vô địch

Spain U19
A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Netherlands U19
Netherlands U19 NET
3 3 0 0 13 3 +10 9
T T T
2
Kazakhstan U19
Kazakhstan U19 KAZ
3 1 1 1 3 3 0 4
T B H
3
Republic of Ireland U19
Republic of Ireland U19 REP
3 1 0 2 3 5 -2 3
B T B
4
Cyprus U19
Cyprus U19 CYP
3 0 1 2 1 9 -8 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France U19
France U19 FRA
3 3 0 0 8 2 +6 9
T T T
2
Bulgaria U19
Bulgaria U19 BUL
3 1 1 1 5 3 +2 4
H B T
3
Hungary U19
Hungary U19 HUN
3 1 1 1 5 3 +2 4
H T B
4
Faroe Islands U19
Faroe Islands U19 FAR
3 0 0 3 0 10 -10 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Turkiye U19
Turkiye U19 TUR
3 3 0 0 11 1 +10 9
T T T
2
Greece U19
Greece U19 GRE
3 2 0 1 11 2 +9 6
T T B
3
Belarus U19
Belarus U19 BEL
3 1 0 2 5 4 +1 3
B B T
4
Liechtenstein U19
Liechtenstein U19 LIE
3 0 0 3 0 20 -20 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria U19
Austria U19 AUS
3 3 0 0 8 1 +7 9
T T T
2
Slovenia U19
Slovenia U19 SLO
3 1 1 1 6 4 +2 4
B H T
3
Israel U19
Israel U19 ISR
3 0 2 1 3 5 -2 2
H H B
4
Luxembourg U19
Luxembourg U19 LUX
3 0 1 2 1 8 -7 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ukraine U19
Ukraine U19 UKR
3 3 0 0 9 0 +9 9
T T T
2
Slovakia U19
Slovakia U19 SLO
3 1 1 1 3 3 0 4
T H B
3
Montenegro U19
Montenegro U19 MON
3 1 0 2 1 6 -5 3
B B T
4
Albania U19
Albania U19 ALB
3 0 1 2 0 4 -4 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Croatia U19
Croatia U19 CRO
3 3 0 0 14 1 +13 9
T T T
2
Serbia U19
Serbia U19 SER
3 2 0 1 8 5 +3 6
T T B
3
Georgia U19
Georgia U19 GEO
3 1 0 2 2 5 -3 3
B B T
4
Gibraltar U19
Gibraltar U19 GIB
3 0 0 3 0 13 -13 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania U19
Romania U19 ROM
3 2 1 0 8 2 +6 7
T H T
2
Finland U19
Finland U19 FIN
3 1 1 1 4 4 0 4
T H B
3
Iceland U19
Iceland U19 ICE
3 1 0 2 5 6 -1 3
B T B
4
Andorra U19
Andorra U19 AND
3 1 0 2 2 7 -5 3
B B T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England U19
England U19 ENG
3 3 0 0 13 0 +13 9
T T T
2
Latvia U19
Latvia U19 LAT
3 1 1 1 4 10 -6 4
H B T
3
Lithuania U19
Lithuania U19 LIT
3 1 0 2 3 5 -2 3
B T B
4
Scotland U19
Scotland U19 SCO
3 0 1 2 3 8 -5 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Italy U19
Italy U19 ITA
3 2 1 0 9 0 +9 7
T H T
2
Poland U19
Poland U19 POL
3 2 0 1 4 3 +1 6
T T B
3
Moldova U19
Moldova U19 MOL
3 1 0 2 2 10 -8 3
B B T
4
Bosnia U19
Bosnia U19 BOS
3 0 1 2 1 3 -2 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Denmark U19
Denmark U19 DEN
3 2 0 1 13 1 +12 6
T B T
2
Sweden U19
Sweden U19 SWE
3 2 0 1 3 1 +2 6
B T T
3
Switzerland U19
Switzerland U19 SWI
3 2 0 1 4 7 -3 6
T T B
4
San Marino Calcio U19
San Marino Calcio U19 SAN
3 0 0 3 0 11 -11 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal U19
Portugal U19 POR
3 1 2 0 6 3 +3 5
H T H
2
Belgium U19
Belgium U19 BEL
3 1 2 0 3 2 +1 5
T H H
3
North Macedonia U19
North Macedonia U19 NOR
3 1 0 2 3 5 -2 3
B B T
4
Estonia U19
Estonia U19 EST
3 0 2 1 2 4 -2 2
H H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany U19
Germany U19 GER
3 3 0 0 14 1 +13 9
T T T
2
Norway U19
Norway U19 NOR
3 2 0 1 9 2 +7 6
T T B
3
Kosovo U19
Kosovo U19 KOS
3 1 0 2 3 9 -6 3
B B T
4
Armenia U19
Armenia U19 ARM
3 0 0 3 0 14 -14 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
M

Bảng M

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Czechia Republic U19
Czechia Republic U19 CZE
3 2 1 0 12 3 +9 7
T H T
2
Northern Ireland U19
Northern Ireland U19 NOR
3 2 0 1 2 4 -2 6
T T B
3
Azerbaijan U19
Azerbaijan U19 AZE
3 1 0 2 3 8 -5 3
B B T
4
Malta U19
Malta U19 MAL
3 0 1 2 3 5 -2 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified