Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda

Bảng xếp hạng

Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman AL-
34 23 6 5 74 25 +49 75
T T H H B
2
APR FC
APR FC APR
34 19 11 4 50 28 +22 68
B T T T T
3
Al Merreikh
Al Merreikh AL
34 16 11 7 41 24 +17 59
B B H B B
4
Rayon Sports FC
Rayon Sports FC RAY
34 14 14 6 40 30 +10 56
B T H T H
5
Kiyovu FC
Kiyovu FC KIY
34 13 14 7 34 21 +13 53
T T H H H
6
Police(RWA)
Police(RWA) POL
34 12 16 6 29 19 +10 52
H H H H T
7
Mukura Victory Sports
Mukura Victory Sports MUK
34 12 11 11 36 38 -2 47
H T H B H
8
Marines FC
Marines FC MAR
34 12 9 13 47 43 +4 45
T B B H T
9
Bugesera
Bugesera BUG
34 12 8 14 34 39 -5 44
B B H B T
10
Musanze FC
Musanze FC MUS
34 11 10 13 38 37 +1 43
H H T H B
11
Gorilla FC
Gorilla FC GOR
34 10 10 14 31 42 -11 40
T B H B T
12
Gicumbi FC
Gicumbi FC GIC
34 10 8 16 38 54 -16 38
B T B T B
13
Etincelles
Etincelles ETI
34 7 16 11 32 40 -8 37
B H T T T
14
AS Kigali
AS Kigali AS
34 8 11 15 27 39 -12 35
B B T B T
15
Gasogi Utd
Gasogi Utd GAS
34 8 11 15 29 44 -15 35
T H B B B
16
Amagaju
Amagaju AMA
34 9 8 17 19 38 -19 35
B T T B H
17
Muhanga
Muhanga MUH
34 8 7 19 25 46 -21 31
T B H T B
18
Rutsiro FC
Rutsiro FC RUT
34 6 11 17 30 47 -17 29
H B B T B
19
Espoir FC
Espoir FC ESP
1 0 1 0 2 2 0 1
H
20
Nkombo FC
Nkombo FC NKO
1 0 1 0 2 2 0 1
H
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Degrade Team
CAF Confederation Cup (Qualification)
CAF Champions League (Qualification)