Bảng xếp hạng
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á
Vô địch
A
Bảng A
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
China Women
CHI
|
1 | 1 | 0 | 0 | 16 | 0 | +16 | 3 |
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan Women
UZB
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 3 |
T
|
— |
| 3 |
Mongolia Women
MON
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chinese Taipei Women
CHI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Thailand Women
THA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
T
B
|
— |
| 3 |
India Women
IND
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Korea Women
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | +17 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Cambodia Women
CAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 3 |
Singapore Women
SIN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | -17 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan Women
JAP
|
2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 0 | +16 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Vietnam Women
VIE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
T
T
|
— |
| 3 |
Nepal Women
NEP
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | -10 | 1 |
B
B
H
|
— |
| 4 |
Bangladesh Women
BAN
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 15 | -13 | 1 |
B
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
E
Bảng E
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea Women
SOU
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Philippines Women
PHI
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
T
B
|
— |
| 3 |
Myanmar Women
MYA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 4 |
China Hong Kong Women
CHI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng
Qualified