Giải vô địch bóng đá châu Âu

Bảng xếp hạng

Giải vô địch bóng đá châu Âu

Vô địch

Spain
A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
3 2 1 0 8 2 +6 7
T T H
2
Switzerland
Switzerland SWI
3 1 2 0 5 3 +2 5
T H H
3
Hungary
Hungary HUN
3 1 0 2 2 5 -3 3
B B T
4
Scotland
Scotland SCO
3 0 1 2 2 7 -5 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
3 3 0 0 5 0 +5 9
T T T
2
Italy
Italy ITA
3 1 1 1 3 3 0 4
T B H
3
Croatia
Croatia CRO
3 0 2 1 3 6 -3 2
B H H
4
Albania
Albania ALB
3 0 1 2 3 5 -2 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
3 1 2 0 2 1 +1 5
T H H
2
Slovenia
Slovenia SLO
3 0 3 0 2 2 0 3
H H H
3
Denmark
Denmark DEN
3 0 3 0 2 2 0 3
H H H
4
Serbia
Serbia SER
3 0 2 1 1 2 -1 2
B H H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria
Austria AUS
3 2 0 1 6 4 +2 6
B T T
2
France
France FRA
3 1 2 0 2 1 +1 5
T H H
3
Netherlands
Netherlands NET
3 1 1 1 4 4 0 4
T H B
4
Poland
Poland POL
3 0 1 2 3 6 -3 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania
Romania ROM
3 1 1 1 4 3 +1 4
T B H
2
Belgium
Belgium BEL
3 1 1 1 2 1 +1 4
B T H
3
Slovakia
Slovakia SLO
3 1 1 1 3 3 0 4
T B H
4
Ukraine
Ukraine UKR
3 1 1 1 2 4 -2 4
B T H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
3 2 0 1 5 3 +2 6
T T B
2
Turkiye
Turkiye TUR
3 2 0 1 5 5 0 6
T B T
3
Georgia
Georgia GEO
3 1 1 1 4 4 0 4
B H T
4
Czechia
Czechia CZE
3 0 1 2 3 5 -2 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified