Giải bóng đá nữ Libya

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá nữ Libya

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
BEA Mountain FC
BEA Mountain FC BEA
22 13 6 3 44 15 +29 45
T T T T T
2
Watanga FC
Watanga FC WAT
21 12 7 2 29 16 +13 43
T H T T H
3
LISCR FC
LISCR FC LIS
20 12 3 5 29 22 +7 39
T T B B H
4
FC Fassell
FC Fassell FC
20 11 5 4 28 12 +16 38
T T B B T
5
Paynesville
Paynesville PAY
22 10 7 5 40 34 +6 37
H H H H T
6
LPRC Oilers
LPRC Oilers LPR
20 9 6 5 30 26 +4 33
T B T H T
7
Borough
Borough BOR
22 7 7 8 32 37 -5 28
T H B T B
8
Discoveries SA
Discoveries SA DIS
22 7 5 10 27 24 +3 26
H T B B B
9
Gardnersville FC
Gardnersville FC GAR
20 7 5 8 35 35 0 26
B T H B H
10
Heaven Eleven
Heaven Eleven HEA
21 6 8 7 31 33 -2 26
H T H B H
11
Wologisi FC
Wologisi FC WOL
21 6 6 9 30 33 -3 24
T H B B B
12
Blackman Warriors
Blackman Warriors BLA
19 3 7 9 11 16 -5 16
B H B B H
13
Downtown FC
Downtown FC DOW
18 4 4 10 23 33 -10 16
H T B H T
14
Freeport
Freeport FRE
19 4 1 14 30 53 -23 13
B T T B B
15
Jubilee FC
Jubilee FC JUB
17 1 3 13 12 42 -30 6
B B B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Degrade Team
CAF CL group stage