Hạng Hai Bóng đá Thụy Điển

Bảng xếp hạng

Hạng Hai Bóng đá Thụy Điển

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Landvetter IS
Landvetter IS LAN
14 11 1 2 25 8 +17 34
T T T T T
Dalstorps IF
2
Vastra Frolunda
Vastra Frolunda VAS
14 7 5 2 32 19 +13 26
H B H H T
PollZ
3
Dalstorps IF
Dalstorps IF DAL
14 7 5 2 27 16 +11 26
H T T T H
Landvetter IS
4
Jonsereds IF
Jonsereds IF JON
14 7 3 4 23 23 0 24
T T H B T
Lindome GIF
5
Hestrafors IF
Hestrafors IF HES
14 7 2 5 29 25 +4 23
T H B T T
Astorps FF
6
Lindome GIF
Lindome GIF LIN
14 6 4 4 26 22 +4 22
H H T T H
Jonsereds IF
7
PollZ
PollZ POL
14 5 5 4 20 19 +1 20
B T H B H
Vastra Frolunda
8
Qviding FIF
Qviding FIF QVI
14 5 3 6 29 29 0 18
B H H T B
BK Astrio
9
Onsala BK
Onsala BK ONS
14 4 5 5 21 24 -3 17
H B H T B
IK Kongahalla
10
Torslanda IK
Torslanda IK TOR
14 3 7 4 18 20 -2 16
B H H H H
Galtabacks BK
11
Astorps FF
Astorps FF AST
14 3 5 6 18 27 -9 14
T H B B H
Hestrafors IF
12
IK Kongahalla
IK Kongahalla IK
14 2 5 7 14 27 -13 11
B H T B B
Onsala BK
13
Galtabacks BK
Galtabacks BK GAL
14 2 3 9 20 25 -5 9
H B B B H
Torslanda IK
14
BK Astrio
BK Astrio BK
14 1 3 10 10 28 -18 6
H B B B B
Qviding FIF
T = Thắng H = Hòa B = Thua