BRA RR

Bảng xếp hạng

BRA RR

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sao Raimundo/RR
Sao Raimundo/RR SAO
4 4 0 0 10 2 +8 12
T T T T
2
GAS
GAS GAS
3 2 0 1 10 4 +6 6
T T B
3
River(RR)
River(RR) RIV
3 1 1 1 5 5 0 4
H T B
4
Nautico (RR)
Nautico (RR) NAU
1 1 0 0 2 0 +2 3
T
5
Monte Roraima/RR
Monte Roraima/RR MON
2 0 1 1 2 3 -1 1
H B
6
AE Real
AE Real AE
1 0 0 1 1 2 -1 0
B
7
Roraima
Roraima ROR
1 0 0 1 0 4 -4 0
B
8
Rio Negro RR
Rio Negro RR RIO
2 0 0 2 0 4 -4 0
B B
9
Progresso RR
Progresso RR PRO
1 0 0 1 0 6 -6 0
B
T = Thắng H = Hòa B = Thua