Cúp Liên đoàn Thanh niên Kuwait

Bảng xếp hạng

Cúp Liên đoàn Thanh niên Kuwait

Vô địch

Al Qadisiya SC (Youth)
A

Bảng A

(7 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al-Kuwait Sc (Youth)
Al-Kuwait Sc (Youth) AL-
6 5 1 0 16 2 +14 16
T T T T H
2
Al-Shabab (Youth)(KUW)
Al-Shabab (Youth)(KUW) AL-
6 4 1 1 9 4 +5 13
T B H T T
3
Kazma (Youth)
Kazma (Youth) KAZ
6 2 3 1 8 6 +2 9
H H H B T
4
Al-Ttadamon (Youth)(KUW)
Al-Ttadamon (Youth)(KUW) AL-
6 1 4 1 8 8 0 7
B H T H H
5
Al-Salmiyah (Youth)
Al-Salmiyah (Youth) AL-
6 2 0 4 10 13 -3 6
B B T T B
6
Al-Fehaheel (Youth)
Al-Fehaheel (Youth) AL-
6 1 2 3 8 16 -8 5
H T B B B
7
Al-Salibikhaet (Youth)
Al-Salibikhaet (Youth) AL-
6 0 1 5 4 14 -10 1
B H B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(7 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Qadisiya SC (Youth)
Al Qadisiya SC (Youth) AL
6 6 0 0 15 2 +13 18
T T T T T
2
Al-Arabi Club (Youth)
Al-Arabi Club (Youth) AL-
6 5 0 1 23 5 +18 15
T T T B T
3
Al-Jahra (Youth)(KUW)
Al-Jahra (Youth)(KUW) AL-
6 4 0 2 10 11 -1 12
T T T B B
4
Al-Sahel (Youth)(KUW)
Al-Sahel (Youth)(KUW) AL-
6 3 0 3 7 10 -3 9
B B B T T
5
Al-Nasar (Youth)
Al-Nasar (Youth) AL-
6 1 1 4 6 12 -6 4
B T H B B
6
Khaitan (Youth)
Khaitan (Youth) KHA
6 1 0 5 9 15 -6 3
B B B T B
7
Al-Yarmouk (Youth)(KUW)
Al-Yarmouk (Youth)(KUW) AL-
6 0 1 5 3 18 -15 1
B B B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua