Giải Vô địch Quốc gia Georgia

Bảng xếp hạng

Giải Vô địch Quốc gia Georgia

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi FC
19 10 4 5 27 18 +9 34
B T H B T
Dila Gori
2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi FC
19 9 5 5 22 18 +4 32
B T T T B
Torpedo Kutaisi
3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi DIN
19 8 7 4 31 21 +10 31
B T B T T
Spaeri FC
4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi TOR
19 7 6 6 30 19 +11 27
T B B B H
FC Metalurgi Rustavi
5
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi DIN
19 7 6 6 28 30 -2 27
T B T T B
Gagra FC
6
Dila Gori
Dila Gori DIL
19 8 2 9 21 19 +2 26
B B B T T
FC Iberia 1999 Tbilisi
7
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh SAM
19 7 4 8 25 32 -7 25
T T T B H
Fc Meshakhte Tkibuli
8
Spaeri FC
Spaeri FC SPA
19 5 7 7 25 25 0 22
T B H B H
Dinamo Tbilisi
9
Gagra FC
Gagra FC GAG
19 5 7 7 18 24 -6 22
T T T H H
Dinamo Batumi
10
Fc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte Tkibuli FC
19 1 8 10 13 34 -21 11
B B B H B
Samgurali Tskh
T = Thắng H = Hòa B = Thua