Giải Ngoại hạng Ai Cập

Bảng xếp hạng

Giải Ngoại hạng Ai Cập

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zamalek SC
Zamalek SC ZAM
20 13 4 3 32 13 +19 43
T T T T B
2
Pyramids FC
Pyramids FC PYR
20 13 4 3 33 15 +18 43
T T B T T
3
Al Ahly FC
Al Ahly FC AL
20 11 7 2 33 19 +14 40
T T H T B
4
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC CER
20 11 5 4 29 16 +13 38
T B H H H
5
Al Masry
Al Masry AL
20 8 8 4 29 20 +9 32
H T B T B
6
Smouha SC
Smouha SC SMO
20 8 7 5 21 13 +8 31
B B B T T
7
Enppi
Enppi ENP
20 7 9 4 20 16 +4 30
H B T T T
8
ZED FC
ZED FC ZED
20 7 8 5 21 16 +5 29
H H B H T
9
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC WAD
20 7 8 5 23 20 +3 29
B H T H H
10
El Gounah
El Gounah EL
20 6 10 4 16 15 +1 28
B H T H T
11
Bank El Ahly
Bank El Ahly BAN
20 5 11 4 18 14 +4 26
H T B H B
12
Petrojet
Petrojet PET
20 5 10 5 21 23 -2 25
H H T H B
13
Modern Sport FC
Modern Sport FC MOD
20 5 8 7 18 24 -6 23
H B H B B
14
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish TAL
20 5 7 8 14 24 -10 22
B H T T T
15
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC ITT
20 6 2 12 15 24 -9 20
T T B T B
16
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah GHA
20 2 13 5 12 15 -3 19
B H B B H
17
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab EL
20 3 9 8 13 21 -8 18
B T H H B
18
Haras El Hodood
Haras El Hodood HAR
20 4 5 11 15 29 -14 17
H B T B B
19
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia KAH
20 4 4 12 22 37 -15 16
B H H T B
20
Pharco
Pharco PHA
20 2 9 9 8 22 -14 15
H H B B H
21
Ismaily SC
Ismaily SC ISM
20 3 2 15 11 28 -17 11
B B H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Relegation Playoffs
Degrade Team
Title Play-offs
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)