Giải ngoại hạng Uganda

Bảng xếp hạng

Giải ngoại hạng Uganda

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vipers
Vipers VIP
30 19 10 1 55 17 +38 67
H H H T T
2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC KAM
30 19 5 6 46 22 +24 62
H T T H T
3
SC Villa
SC Villa SC
30 18 7 5 47 17 +30 61
B H T T T
4
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC AIR
30 16 8 6 43 22 +21 56
T B B H H
5
Entebbe UPPC
Entebbe UPPC ENT
30 14 9 7 30 20 +10 51
T T H H T
6
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi NEC
29 13 11 5 29 22 +7 50
T T T B B
7
Uganda Police FC
Uganda Police FC UGA
30 13 8 9 42 35 +7 47
T B H H H
8
Maroons
Maroons MAR
30 9 11 10 26 27 -1 38
H B H B T
9
BUL FC
BUL FC BUL
30 9 10 11 30 33 -3 37
B H H H B
10
Express FC
Express FC EXP
30 9 10 11 28 31 -3 37
B T T H B
11
URA Kampala
URA Kampala URA
30 5 16 9 27 30 -3 31
H H H H T
12
Mbarara City
Mbarara City MBA
30 6 8 16 26 47 -21 26
T T B T B
13
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC LUG
30 5 10 15 19 36 -17 25
T B H H B
14
Defense forces
Defense forces DEF
30 5 7 18 24 41 -17 22
B B B H B
15
FC Calvary
FC Calvary FC
30 4 9 17 14 39 -25 21
B T H H T
16
Buhimba
Buhimba BUH
29 4 3 22 16 63 -47 15
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Degrade Team
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)