Cúp bóng đá hạng B Iceland

Bảng xếp hạng

Cúp bóng đá hạng B Iceland

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fjolnir
Fjolnir FJO
5 5 0 0 26 7 +19 15
T T T T T
2
KV Reykjavik
KV Reykjavik KV
5 3 1 1 27 13 +14 10
T T H B T
3
Kari Akranes
Kari Akranes KAR
5 3 0 2 13 11 +2 9
B B T T T
4
KA Asvellir
KA Asvellir KA
5 1 2 2 11 11 0 5
B T B H H
5
Augnablik Kopavogur
Augnablik Kopavogur AUG
5 1 1 3 6 14 -8 4
B T B B H
6
Kormákur/Hvöt
Kormákur/Hvöt KOR
5 0 0 5 5 32 -27 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vikingur Olafsvik
Vikingur Olafsvik VIK
5 4 0 1 17 5 +12 12
T T T B T
2
UMF Selfoss
UMF Selfoss UMF
5 4 0 1 14 4 +10 12
T T T T B
3
KF Gardabaer
KF Gardabaer KF
5 3 0 2 16 11 +5 9
T B B T T
4
Reynir Sandgerdi
Reynir Sandgerdi REY
5 3 0 2 7 6 +1 9
B T T T B
5
FC Arbaer
FC Arbaer FC
5 1 0 4 6 21 -15 3
B B B B T
6
UMF Sindri Hofn
UMF Sindri Hofn UMF
5 0 0 5 4 17 -13 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Haukar Hafnarfjordur
Haukar Hafnarfjordur HAU
5 3 2 0 17 6 +11 11
T T H T H
2
UMF Vidir
UMF Vidir UMF
5 2 3 0 14 10 +4 9
H T T H H
3
Ymir
Ymir YMI
5 2 1 2 9 12 -3 7
H B T B T
4
KH Hlidarendi
KH Hlidarendi KH
5 1 2 2 12 13 -1 5
T B B H H
5
Hviti Riddarinn
Hviti Riddarinn HVI
5 1 2 2 11 17 -6 5
B T B H H
6
Throttur Vogum
Throttur Vogum THR
5 0 2 3 13 18 -5 2
B B H H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dalvík/Reynir
Dalvík/Reynir DAL
4 4 0 0 10 3 +7 12
T T T T
2
Magni
Magni MAG
4 2 1 1 6 3 +3 7
B T T H
3
Knattspyrnufélag Austfjarða
Knattspyrnufélag Austfjarða KNA
4 2 0 2 12 8 +4 6
T B B T
4
Hottur Egilsstadir
Hottur Egilsstadir HOT
4 1 1 2 6 10 -4 4
B B T H
5
Tindastoll Sauda
Tindastoll Sauda TIN
4 0 0 4 4 14 -10 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua