Bảng xếp hạng
Giải bóng đá nữ Caribbean
A
Bảng A
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Lucia Women
SAI
|
3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 7 |
T
H
T
|
— |
| 2 |
Saint Kitts and Nevis Women
SAI
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 6 |
T
T
B
|
— |
| 3 |
Dominica Women
DOM
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | +2 | 4 |
B
H
T
|
— |
| 4 |
Saint Vincent and the Grenadines Women
SAI
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuba Women
CUB
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Jamaica Women
JAM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
T
B
|
— |
| 3 |
Barbados Women
BAR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(2 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haiti Women
HAI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 21 | 0 | +21 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
US Virgin Islands Women
US
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 21 | -21 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Antigua and Barbuda Women
ANT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Curacao Women
CUR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
T
B
|
— |
| 3 |
Guadeloupe Women
GUA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
E
Bảng E
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trinidad and Tobago Women
TRI
|
3 | 3 | 0 | 0 | 18 | 2 | +16 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Suriname Women
SUR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 14 | -6 | 4 |
B
H
T
|
— |
| 3 |
Guyana Women
GUY
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
H
B
|
— |
| 4 |
Grenada Women
GRE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 14 | -8 | 1 |
H
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua