Hiệp hội bóng đá Trung Quốc U-21 League

Bảng xếp hạng

Hiệp hội bóng đá Trung Quốc U-21 League

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
5 5 0 0 15 2 +13 15
T T T T T
Tianjin Jinmen Tiger U20
2
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 SHA
5 3 0 2 15 4 +11 9
B B T T T
3
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
5 3 0 2 13 8 +5 9
T T B B T
4
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 3 0 2 12 8 +4 9
T B T T B
5
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 0 4 6 18 -12 3
B T B B B
6
Tianjin Dihua U20
Tianjin Dihua U20 TIA
5 0 0 5 1 22 -21 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
5 4 0 1 13 4 +9 12
T T B T T
2
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
5 3 1 1 11 6 +5 10
B T T H T
Shaanxi Union U20
3
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
5 2 2 1 8 5 +3 8
B H T H T
4
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 2 2 1 6 5 +1 8
T H T H B
5
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
5 1 0 4 2 8 -6 3
T B B B B
6
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 0 1 4 3 15 -12 1
B B B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
4 3 1 0 14 3 +11 10
H T T T
2
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
4 3 0 1 13 7 +6 9
T T B T
3
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
4 2 1 1 3 2 +1 7
H B T T
4
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
4 1 0 3 5 5 0 3
T B B B
5
Wenzhou FC U20
Wenzhou FC U20 WEN
4 0 0 4 1 19 -18 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
4 4 0 0 8 1 +7 12
T T T T
2
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
4 1 2 1 3 3 0 5
B T H H
3
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
4 1 2 1 4 5 -1 5
H T B H
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
4 1 1 2 5 4 +1 4
H B B T
5
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
4 0 1 3 1 8 -7 1
B B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
5 5 0 0 22 2 +20 15
T T T T T
2
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
5 4 0 1 13 2 +11 12
T T T T B
3
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
5 3 0 2 12 6 +6 9
T T B B T
4
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
5 2 0 3 7 12 -5 6
B B T T B
5
Yiwu Shangcheng School U20
Yiwu Shangcheng School U20 YIW
5 0 1 4 3 16 -13 1
B B B B H
6
Guangzhou Rockgoal U20
Guangzhou Rockgoal U20 GUA
5 0 1 4 3 22 -19 1
B B B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Play Offs