FIFA Series

Bảng xếp hạng

FIFA Series

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
2 2 0 0 6 0 +6 6
T T
2
Kenya
Kenya KEN
2 1 0 1 4 1 +3 3
B T
3
Estonia
Estonia EST
2 1 0 1 1 3 -2 3
T B
4
Grenada
Grenada GRE
2 0 0 2 0 7 -7 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Aruba
Aruba ARU
2 2 0 0 8 2 +6 6
T T
2
Tanzania
Tanzania TAN
2 1 0 1 6 1 +5 3
B T
3
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
2 1 0 1 2 4 -2 3
T B
4
Macau of China
Macau of China MAC
2 0 0 2 1 10 -9 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua