CAF Champions League

Bảng xếp hạng

CAF Champions League

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Pyramids FC
Pyramids FC PYR
6 5 1 0 14 2 +12 16
T H T T T
2
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane REN
6 3 1 2 8 6 +2 10
T H B B T
3
Power Dynamos
Power Dynamos POW
6 2 1 3 4 7 -3 7
B H T T B
4
Rivers United
Rivers United RIV
6 0 1 5 2 13 -11 1
B H B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Ahly FC
Al Ahly FC AL
6 2 4 0 8 3 +5 10
H T H H H
2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat AS
6 2 3 1 3 2 +1 9
H H T T H
3
Young Africans
Young Africans YOU
6 2 2 2 5 4 +1 8
H B H B T
4
JS kabylie
JS kabylie JS
6 0 3 3 1 8 -7 3
H H B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman AL-
6 3 2 1 9 7 +2 11
H H T B T
2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns MAM
6 2 3 1 9 6 +3 9
H H B H T
3
MC Alger
MC Alger MC
6 2 1 3 5 6 -1 7
H B T T B
4
Saint Eloi Lupopo
Saint Eloi Lupopo SAI
6 1 2 3 4 8 -4 5
H T B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Stade Malien
Stade Malien STA
6 3 2 1 5 2 +3 11
T T H T B
2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis ESP
6 2 3 1 6 4 +2 9
H T H B T
3
Petro Atletico de Luanda
Petro Atletico de Luanda PET
6 1 3 2 3 6 -3 6
H B H H B
4
Simba Sports Club
Simba Sports Club SIM
6 1 2 3 5 7 -2 5
B B H H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua