Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng xếp hạng

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Vô địch

Trabzonspor
A

Bảng A

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Galatasaray
Galatasaray GAL
4 4 0 0 8 3 +5 12
T T T T
2
Trabzonspor
Trabzonspor TRA
4 3 0 1 13 4 +9 9
B T T T
3
Alanyaspor
Alanyaspor ALA
4 2 1 1 8 4 +4 7
T H T B
4
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü BAş
4 2 0 2 8 7 +1 6
B T T B
5
Karagumruk
Karagumruk KAR
4 1 2 1 5 6 -1 5
H H B T
6
Boluspor
Boluspor BOL
4 0 2 2 1 6 -5 2
H B B H
7
Istanbulspor
Istanbulspor IST
4 0 2 2 2 9 -7 2
H B B H
8
Fethiyespor
Fethiyespor FET
4 0 1 3 1 7 -6 1
H B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Samsunspor
Samsunspor SAM
4 4 0 0 12 3 +9 12
T T T T
2
Konyaspor
Konyaspor KON
4 4 0 0 9 1 +8 12
T T T T
3
Genclerbirligi
Genclerbirligi GEN
4 3 1 0 9 5 +4 10
T T H T
4
Iğdır FK
Iğdır FK IğD
4 1 2 1 9 4 +5 5
H B T H
5
Eyupspor
Eyupspor EYU
4 1 1 2 5 6 -1 4
B T H B
6
Bodrum FK
Bodrum FK BOD
4 0 1 3 3 7 -4 1
B B B H
7
Aliaga Futbol
Aliaga Futbol ALI
4 0 1 3 5 16 -11 1
H B B B
8
Antalyaspor
Antalyaspor ANT
4 0 0 4 0 10 -10 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Besiktas JK
Besiktas JK BES
4 3 1 0 10 3 +7 10
T T H T
2
Fenerbahce
Fenerbahce FEN
4 3 0 1 9 3 +6 9
B T T T
3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK ERZ
4 2 0 2 8 8 0 6
B T B T
4
Gaziantep FK
Gaziantep FK GAZ
4 2 0 2 8 10 -2 6
B T T B
5
Kocaelispor
Kocaelispor KOC
4 1 1 2 4 4 0 4
T B H B
6
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor CAY
4 1 1 2 7 9 -2 4
T B H B
7
Beyoglu Yeni Carsi
Beyoglu Yeni Carsi BEY
4 1 1 2 3 5 -2 4
B B H T
8
Keciorengucu
Keciorengucu KEC
4 1 0 3 6 13 -7 3
T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified