Cúp Quốc gia Châu Á

Bảng xếp hạng

Cúp Quốc gia Châu Á

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Saudi Arabia
Saudi Arabia SAU
0 0 0 0 0 0 0 0 Palestine
2
Palestine
Palestine PAL
0 0 0 0 0 0 0 0 Saudi Arabia
3
Kuwait
Kuwait KUW
0 0 0 0 0 0 0 0 Oman
4
Oman
Oman OMA
0 0 0 0 0 0 0 0 Kuwait
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bahrain
Bahrain BAH
0 0 0 0 0 0 0 0 Korea DPR
2
Korea DPR
Korea DPR KOR
0 0 0 0 0 0 0 0 Bahrain
3
Uzbekistan
Uzbekistan UZB
0 0 0 0 0 0 0 0 Jordan
4
Jordan
Jordan JOR
0 0 0 0 0 0 0 0 Uzbekistan
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Syria
Syria SYR
0 0 0 0 0 0 0 0 Kyrgyzstan
2
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan KYR
0 0 0 0 0 0 0 0 Syria
3
IR Iran
IR Iran IR
0 0 0 0 0 0 0 0 China
4
China
China CHI
0 0 0 0 0 0 0 0 IR Iran
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Australia
Australia AUS
0 0 0 0 0 0 0 0 Singapore
2
Singapore
Singapore SIN
0 0 0 0 0 0 0 0 Australia
3
Tajikistan
Tajikistan TAJ
0 0 0 0 0 0 0 0 Iraq
4
Iraq
Iraq IRA
0 0 0 0 0 0 0 0 Tajikistan
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Korea
South Korea SOU
0 0 0 0 0 0 0 0 Yemen
2
Yemen
Yemen YEM
0 0 0 0 0 0 0 0 South Korea
3
United Arab Emirates
United Arab Emirates UNI
0 0 0 0 0 0 0 0 Vietnam
4
Vietnam
Vietnam VIE
0 0 0 0 0 0 0 0 United Arab Emirates
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qatar
Qatar QAT
0 0 0 0 0 0 0 0 Thailand
2
Thailand
Thailand THA
0 0 0 0 0 0 0 0 Qatar
3
Japan
Japan JAP
0 0 0 0 0 0 0 0 Indonesia
4
Indonesia
Indonesia IND
0 0 0 0 0 0 0 0 Japan
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified
Possible Advanced