Giải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sichuan 318
Sichuan 318 SIC
2 2 0 0 3 1 +2 6
T T
2
Chongqing Handa
Chongqing Handa CHO
2 1 0 1 3 1 +2 3
T B
3
Zigong Black White
Zigong Black White ZIG
2 1 0 1 2 3 -1 3
B T
4
Yunnan Cuanhe
Yunnan Cuanhe YUN
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Jixiang
Shenzhen Jixiang SHE
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T
2
Guizhou Xufengtang
Guizhou Xufengtang GUI
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T
3
Hubei Super Mr
Hubei Super Mr HUB
2 0 1 1 2 3 -1 1
H B
4
Chengdu Yuhui Rende
Chengdu Yuhui Rende CHE
2 0 1 1 2 3 -1 1
H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen WUH
2 1 1 0 7 2 +5 4
H T
2
Guangdong Wuchuan Youth
Guangdong Wuchuan Youth GUA
2 1 1 0 5 2 +3 4
H T
3
Guangzhou Xingpai
Guangzhou Xingpai GUA
2 0 1 1 3 6 -3 1
H B
4
Guangzhou Huadu Red Treasure
Guangzhou Huadu Red Treasure GUA
2 0 1 1 3 8 -5 1
H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Chenxingjuli
Guangdong Chenxingjuli GUA
2 2 0 0 4 2 +2 6
T T
2
Guangzhou Zhicheng
Guangzhou Zhicheng GUA
2 1 1 0 3 1 +2 4
H T
3
Canton United
Canton United CAN
2 0 1 1 2 3 -1 1
H B
4
Taizhou Morning Tea Dark Horse
Taizhou Morning Tea Dark Horse TAI
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangsu Changjin
Jiangsu Changjin JIA
2 2 0 0 2 0 +2 6
T T
2
Shanghai Zetian
Shanghai Zetian SHA
2 1 0 1 3 1 +2 3
T B
3
Kunshan Zhangpu
Kunshan Zhangpu KUN
2 1 0 1 1 1 0 3
B T
4
Anhui Wanmei
Anhui Wanmei ANH
2 0 0 2 0 4 -4 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xinjiang Bingchao
Xinjiang Bingchao XIN
2 1 1 0 4 2 +2 4
T H
2
Ningxia Pingluo Hengli
Ningxia Pingluo Hengli NIN
2 1 0 1 2 2 0 3
T B
3
Xinjiang Jindun
Xinjiang Jindun XIN
2 1 0 1 3 4 -1 3
B T
4
Qinghai Kunlun
Qinghai Kunlun QIN
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi United Soaring
Shaanxi United Soaring SHA
2 1 1 0 3 0 +3 4
H T
2
Shandong Qiutan
Shandong Qiutan SHA
2 1 0 1 1 1 0 3
B T
3
Ji'nan Quansheng United
Ji'nan Quansheng United JI'
2 1 0 1 1 3 -2 3
T B
4
Beijing Smart Sky
Beijing Smart Sky BEI
2 0 1 1 0 1 -1 1
H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yulin Mobei Miners
Yulin Mobei Miners YUL
2 2 0 0 6 1 +5 6
T T
2
Beijing Warriors
Beijing Warriors BEI
2 1 0 1 2 1 +1 3
T B
3
Shaanxi Northwest Juniors
Shaanxi Northwest Juniors SHA
2 1 0 1 1 4 -3 3
B T
4
Beijing Huesca
Beijing Huesca BEI
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xingtai Wanshuai
Xingtai Wanshuai XIN
2 2 0 0 3 0 +3 6
T T
2
Liaoning Shengjing Xinrui
Liaoning Shengjing Xinrui LIA
2 1 0 1 4 2 +2 3
B T
3
Shenyang Starry Aomei
Shenyang Starry Aomei SHE
2 1 0 1 2 2 0 3
T B
4
Benxi Qingfan
Benxi Qingfan BEN
2 0 0 2 1 6 -5 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dalian Juxing Shengheng
Dalian Juxing Shengheng DAL
2 2 0 0 6 1 +5 6
T T
2
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli QIN
2 2 0 0 5 0 +5 6
T T
3
Qingdao Quick Boy
Qingdao Quick Boy QIN
2 0 0 2 1 5 -4 0
B B
4
Shanxi Longsheng
Shanxi Longsheng SHA
2 0 0 2 0 6 -6 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Playoffs
Qualified