Vòng loại World Cup, khu vực châu Á

Bảng xếp hạng

Vòng loại World Cup, khu vực châu Á

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qatar
Qatar QAT
6 5 1 0 18 3 +15 16
T T T H T
2
Kuwait
Kuwait KUW
6 2 1 3 6 6 0 7
T B B H T
3
India
India IND
6 1 2 3 3 7 -4 5
B H B H B
4
Afghanistan
Afghanistan AFG
6 1 2 3 3 14 -11 5
B H T H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Japan
Japan JAP
6 6 0 0 24 0 +24 18
T T T T T
2
Korea DPR
Korea DPR KOR
6 3 0 3 11 7 +4 9
T B B T T
3
Syria
Syria SYR
6 2 1 3 9 12 -3 7
B H T B B
4
Myanmar
Myanmar MYA
6 0 1 5 3 28 -25 1
B H B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Korea
South Korea SOU
6 5 1 0 20 1 +19 16
T H T T T
2
Thailand
Thailand THA
6 2 2 2 9 9 0 8
T H B H T
3
China
China CHI
6 2 2 2 9 9 0 8
B H T H B
4
Singapore
Singapore SIN
6 0 1 5 5 24 -19 1
B H B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Oman
Oman OMA
6 4 1 1 11 2 +9 13
B T T T H
2
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan KYR
6 3 2 1 13 7 +6 11
T T T H H
3
Malaysia
Malaysia MAL
6 3 1 2 9 9 0 10
T B B H T
4
Chinese Taipei
Chinese Taipei CHI
6 0 0 6 2 17 -15 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
IR Iran
IR Iran IR
6 4 2 0 16 4 +12 14
H T T T H
2
Uzbekistan
Uzbekistan UZB
6 4 2 0 13 4 +9 14
H T T T H
3
Turkmenistan
Turkmenistan TUR
6 0 2 4 4 14 -10 2
H B B B H
4
Hong Kong
Hong Kong HON
6 0 2 4 4 15 -11 2
H B B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iraq
Iraq IRA
6 6 0 0 17 2 +15 18
T T T T T
2
Indonesia
Indonesia IND
6 3 1 2 8 8 0 10
H T T B T
3
Vietnam
Vietnam VIE
6 2 0 4 6 10 -4 6
B B B T B
4
Philippines
Philippines PHI
6 0 1 5 3 14 -11 1
H B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jordan
Jordan JOR
6 4 1 1 16 4 +12 13
B T T T T
2
Saudi Arabia
Saudi Arabia SAU
6 4 1 1 12 3 +9 13
T T H T B
3
Tajikistan
Tajikistan TAJ
6 2 2 2 11 7 +4 8
T B H B T
4
Pakistan
Pakistan PAK
6 0 0 6 1 26 -25 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
United Arab Emirates
United Arab Emirates UNI
6 5 1 0 16 2 +14 16
T T T T H
2
Bahrain
Bahrain BAH
6 3 2 1 11 3 +8 11
B T T H H
3
Yemen
Yemen YEM
6 1 2 3 5 9 -4 5
T B B H H
4
Nepal
Nepal NEP
6 0 1 5 2 20 -18 1
B B B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Australia
Australia AUS
6 6 0 0 22 0 +22 18
T T T T T
2
Palestine
Palestine PAL
6 2 2 2 6 6 0 8
B T T H B
3
Lebanon
Lebanon LEB
6 1 3 2 5 8 -3 6
H B B H T
4
Bangladesh
Bangladesh BAN
6 0 1 5 1 20 -19 1
H B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Playoffs
Qualified