Bảng xếp hạng
Liên đoàn Nhà vô địch Ả Rập
Vô địch
A
Bảng A
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ittihad Club
AL
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Al Shorta
AL
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
T
H
B
|
— |
| 3 |
Esperance Sportive de Tunis
ESP
|
3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
B
H
H
|
— |
| 4 |
CS Sfaxien
CS
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
B
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd
AL-
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 7 |
H
T
T
|
— |
| 2 |
Al Hilal
AL
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
H
B
T
|
— |
| 3 |
Wydad Casablanca
WYD
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
H
H
B
|
— |
| 4 |
Al-Ahli tripoli
AL-
|
3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
H
H
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Shabab FC
AL
|
3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 7 |
H
T
T
|
— |
| 2 |
Al Nassr FC
AL
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | +3 | 5 |
H
T
H
|
— |
| 3 |
Zamalek SC
ZAM
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | +3 | 4 |
T
B
H
|
— |
| 4 |
U.S.Monastir
U.S
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic
RAJ
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Al Wahda(UAE)
AL
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 6 |
T
T
B
|
— |
| 3 |
CR Belouizdad
CR
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
B
B
H
|
— |
| 4 |
Al Kuwait SC
AL
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng
Qualified