Cúp Romania

Bảng xếp hạng

Cúp Romania

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Arges
Arges ARG
3 3 0 0 7 4 +3 9
T T T
2
CFR Cluj
CFR Cluj CFR
3 1 2 0 7 3 +4 5
T H H
3
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923 FC
3 1 1 1 6 3 +3 4
T B H
4
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita ACS
3 1 0 2 3 7 -4 3
B T B
5
Metaloglobus
Metaloglobus MET
3 0 2 1 6 7 -1 2
B H H
6
CSM Slatina
CSM Slatina CSM
3 0 1 2 3 8 -5 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova CS
3 2 1 0 10 3 +7 7
T T H
2
A.C.F. Gloria Bistrita
A.C.F. Gloria Bistrita A.C
3 2 0 1 4 4 0 6
B T T
3
UTA Arad
UTA Arad UTA
3 1 1 1 4 2 +2 4
H T B
4
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB FOT
3 1 1 1 5 6 -1 4
T B H
5
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti PET
3 1 1 1 4 6 -2 4
H B T
6
CS Sanatatea Cluj
CS Sanatatea Cluj CS
3 0 0 3 3 9 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj FC
3 2 1 0 6 3 +3 7
T H T
2
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau AFC
3 2 0 1 9 6 +3 6
B T T
3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK
3 1 1 1 6 2 +4 4
H B T
4
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati FC
3 1 1 1 5 6 -1 4
H T B
5
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe SEP
3 0 2 1 2 3 -1 2
H H B
6
Sporting Liesti
Sporting Liesti SPO
3 0 1 2 7 15 -8 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 1948 FC
3 2 1 0 5 1 +4 7
T H T
2
Hermannstadt
Hermannstadt HER
3 2 0 1 4 3 +1 6
T T B
3
Farul Constanta
Farul Constanta FAR
3 1 2 0 5 1 +4 5
H H T
4
FC Botosani
FC Botosani FC
3 1 1 1 5 6 -1 4
H B T
5
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna CON
3 1 0 2 5 4 +1 3
B T B
Chindia Targoviste
6
CS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo Bucuresti CS
3 0 0 3 1 10 -9 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua