Giải bóng đá Hạng nhất Thụy Sĩ

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá Hạng nhất Thụy Sĩ

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Grasshoppers U21
Grasshoppers U21 GRA
17 13 1 3 42 17 +25 40
T T T H T
2
SV Muttenz
SV Muttenz SV
17 9 3 5 38 26 +12 30
T B T H H
3
Langenthal
Langenthal LAN
17 8 4 5 33 25 +8 28
B H T T B
4
FC Courtetelle
FC Courtetelle FC
16 8 4 4 26 18 +8 28
T B T T T
5
solothurn
solothurn SOL
17 8 2 7 27 25 +2 26
B T B T T
6
Concordia
Concordia CON
17 7 4 6 38 24 +14 25
T T B H B
7
Wohlen
Wohlen WOH
16 7 3 6 19 19 0 24
B B T T B
8
FC Black Stars Basel
FC Black Stars Basel FC
17 7 3 7 34 37 -3 24
T B B T T
9
Besa Biel Bienne
Besa Biel Bienne BES
18 7 3 8 24 33 -9 24
H T B H H
10
FC Munsingen
FC Munsingen FC
18 6 4 8 23 24 -1 22
T B B T B
11
Zug 94
Zug 94 ZUG
17 5 7 5 23 28 -5 22
B H H T H
12
Delemont
Delemont DEL
18 4 7 7 29 36 -7 19
B B B B H
13
FC Schotz
FC Schotz FC
17 5 4 8 31 43 -12 19
T B H B H
14
Bassecourt
Bassecourt BAS
17 4 6 7 21 22 -1 18
H H B B H
15
SC Buochs
SC Buochs SC
16 5 1 10 21 30 -9 16
B T B B T
16
BSC Old Boys
BSC Old Boys BSC
17 4 2 11 25 47 -22 14
T T B B T
Basel U21
T = Thắng H = Hòa B = Thua